overset

/'ouvə'set/
Học thuật
Thân thiện
overset

The boat overset in the strong wind.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm đảo lộn, lật đổ: Hành động làm cho một vật bị lật ngược, đổ nhào hoặc làm rối loạn một trật tự, kế hoạch đã .
    • Làm mất cân bằng: Hành động phá vỡ sự cân bằng hoặc ổn định của một tình huống hoặc trạng thái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The strong wind overset the small boat. (Cơn gió mạnh đã lật úp chiếc thuyền nhỏ.)
    • The sudden news overset all our carefully made plans. (Tin tức bất ngờ đã làm đảo lộn tất cả các kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng của chúng tôi.)
    • Do not overset the vase; it is very fragile. (Đừng làm đổ chiếc bình; rất dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, cổ điển hoặc văn học hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • His theories overset the established scientific dogma of the time. (Các lý thuyết của ông đã lật đổ giáo điều khoa học đã được thiết lập thời bấy giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversetting (danh động từ): Hành động làm đảo lộn, lật đổ.
    • The oversetting of the government led to chaos. (Việc lật đổ chính phủ đã dẫn đến hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Overturn: Lật đổ, lật ngược.
  • Upset: Làm đổ, làm rối loạn, làm buồn phiền.
  • Topple: Làm đổ nhào, lật đổ.
  • Overthrow: Lật đổ (thường dùng cho chính quyền).
Từ trái nghĩa
  • Stabilize: Ổn định.
  • Uphold: Giữ vững, duy trì.
  • Balance: Cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overset" trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overset".)

overset

The boat overset in the strong wind.

động từ overset
  1. làm đảo lộn, lật đổ

Từ gần giống