oversweet

/'ouvə'swi:t/
Học thuật
Thân thiện
oversweet

The dessert was oversweet and made her pucker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngọt quá, ngọt lự: Chỉ trạng thái hoặc hương vị độ ngọt vượt quá mức bình thường, mong muốn hoặc dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This cake is oversweet; I can't eat more than one bite. (Chiếc bánh này ngọt quá; tôi không thể ăn quá một miếng.)
    • She finds most commercial drinks oversweet. ( ấy thấy hầu hết đồ uống bán sẵn đều ngọt lự.)
    • The oversweet syrup ruined the flavor of the dessert. (Lớp siro ngọt quá đã làm hỏng hương vị của món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình ẩm thực: Thường được sử dụng để mô tả đánh giá tiêu cực về hương vị của thức ăn, đồ uống.

    • The critic described the sauce as cloying and oversweet. (Nhà phê bình mô tả nước sốt vị ngọt gắt ngọt quá.)
  • Dùng trong mô tả ẩn dụ: Đôi khi được dùng để mô tả những thứ phi vật chất (như lời nói, âm nhạc) một cách ẩn dụ, mang nghĩa quá ủy mị, sến súa.

    • His compliments felt oversweet and insincere. (Những lời khen của anh ta nghe có vẻ ngọt ngào quá mức không chân thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversweeten (động từ): Làm cho ngọt quá mức.

    • Be careful not to oversweeten the tea. (Hãy cẩn thận đừng làm ngọt trà quá mức.)
  • Oversweetness (danh từ): Sự ngọt quá mức, tình trạng ngọt lự.

    • The oversweetness of the candy made it unpleasant. (Độ ngọt quá mức của viên kẹo khiến khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloying: Ngọt đến mức ngấy, ngán (thường gây khó chịu).
  • Sickly sweet: Ngọt đến mức gây cảm giác khó chịu, ọe.
  • Excessively sweet: Ngọt quá mức (cách diễn đạt mô tả trực tiếp hơn).
Từ trái nghĩa
  • Bland: Nhạt nhẽo, thiếu hương vị.
  • Bitter: Đắng.
  • Unsweetened: Không đường, không ngọt.
oversweet

The dessert was oversweet and made her pucker.

tính từ
  1. ngọt quá, ngọt lự

Từ gần giống