overshade

/'ouvə'ʃeid/
Học thuật
Thân thiện
overshade

The tall oak tree overshades the small wooden bench in the park.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Che bóng lên: Hành động làm cho một vật hoặc khu vực bị khuất trong bóng râm, thường do một vật khác cao hơn che chắn ánh sáng.
    • Làm tối, làm đen tối: Nghĩa bóng, chỉ việc làm cho một thứ đó trở nên u ám, buồn bã hoặc kém quan trọng đi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The tall oak tree overshades the small garden. (Cây sồi cao che bóng lên khu vườn nhỏ.)
    • Worry about the future can overshade the joys of the present. (Nỗi lo về tương lai có thể làm lu mờ những niềm vui của hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: "Overshade" thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, trang trọng hoặc ẩn dụ hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • A sense of melancholy overshaded the farewell party. (Một cảm giác u sầu bao trùm bữa tiệc chia tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Overshadow (động từ): Có nghĩa tương tự phổ biến hơn, thường dùng để chỉ việc che bóng về mặt vật hoặc làm lu mờ, át đi về mặt tầm quan trọng hay thành tích.
    • Her achievements were overshadowed by her brother's fame. (Thành tích của ấy bị lu mờ bởi danh tiếng của anh trai.)
Từ đồng nghĩa
  • Shadow (động từ): đổ bóng lên.
  • Darken (động từ): làm tối đi.
  • Eclipse (động từ, nghĩa bóng): làm lu mờ, át đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overshade".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overshade".

overshade

The tall oak tree overshades the small wooden bench in the park.

ngoại động từ
  1. che bóng lên
  2. làm tối, làm đen tối

Từ gần giống