overshadow
/,ouvə'ʃædou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Che bóng, che mất ánh sáng: Làm cho một vật hoặc người bị che khuất bởi bóng của vật khác, thường là do vật đó cao hơn hoặc lớn hơn.
- Làm lu mờ, át đi: Làm cho một người, sự kiện hoặc thành tựu khác trở nên kém quan trọng, kém nổi bật hoặc bị lãng quên vì có cái gì đó lớn hơn hoặc ấn tượng hơn.
- Làm đen tối, bao trùm bởi cảm xúc tiêu cực: Mang lại một cảm giác lo lắng, buồn bã hoặc đe dọa cho một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new skyscraper overshadows all the older buildings around it. (Tòa nhà chọc trời mới che bóng tất cả các tòa nhà cũ xung quanh nó.)
- Her academic success was overshadowed by her sister's Olympic medal. (Thành công học tập của cô ấy bị lu mờ bởi huy chương Olympic của chị gái.)
- The happy news was overshadowed by the sudden death in the family. (Tin vui bị bao trùm bởi cái chết đột ngột trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overshadowed by something": bị che khuất/lu mờ bởi điều gì đó.
- His entire career was overshadowed by that one early scandal. (Toàn bộ sự nghiệp của anh ta bị lu mờ bởi vụ bê bối từ thuở ban đầu đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Overshadowing (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động che bóng hoặc làm lu mờ.
- The overshadowing of smaller businesses by large corporations is a concern. (Việc các doanh nghiệp lớn làm lu mờ các doanh nghiệp nhỏ là một mối lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Outshine: vượt trội hơn, tỏa sáng hơn (thường theo nghĩa tích cực).
- Eclipse: che khuất, làm lu mờ (như nhật thực/nguyệt thực).
- Dwarf: làm cho có vẻ nhỏ bé, không đáng kể.
- Dominate: chi phối, áp đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "overshadow".)
ngoại động từ
- che bóng, che mắt
- làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công)