oversoul
/'ouvəsoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh hồn tối cao, linh hồn vũ trụ: Một khái niệm triết học và tâm linh chỉ một linh hồn phổ quát, tối thượng, bao trùm và kết nối tất cả các linh hồn cá nhân và toàn bộ vũ trụ. Nó thường được coi là nguồn gốc của mọi sự sống và ý thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet wrote about feeling connected to the oversoul. (Nhà thơ viết về cảm giác được kết nối với linh hồn tối cao.)
- In his philosophy, the oversoul is the divine spirit present in all things. (Trong triết học của ông ấy, linh hồn tối cao là tinh thần thần thánh hiện diện trong vạn vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the concept of the oversoul": khái niệm về linh hồn tối cao.
- The essay explores the concept of the oversoul in transcendentalist thought. (Bài tiểu luận khám phá khái niệm linh hồn tối cao trong tư tưởng siêu việt.)
"to commune with the oversoul": giao cảm với linh hồn tối cao.
- Through meditation, he sought to commune with the oversoul. (Thông qua thiền định, anh ấy tìm cách giao cảm với linh hồn tối cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Universal Soul (n): Linh hồn vũ trụ (cùng nghĩa).
- World Soul (n): Linh hồn thế giới (một khái niệm tương tự trong triết học).
- Divine Spirit (n): Tinh thần thần thánh.
Từ đồng nghĩa
- Universal Spirit: Tinh thần phổ quát.
- Absolute: Cái Tuyệt đối (trong triết học).
- Cosmic Consciousness: Ý thức vũ trụ.
Lưu ý
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học, tâm linh, thơ ca hoặc thảo luận về chủ nghĩa siêu việt (Transcendentalism), đặc biệt liên quan đến các tác giả như Ralph Waldo Emerson.
danh từ
- linh hồn tối cao (bao trùm cả vũ trụ)