overspill
/'ouvəspil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng tràn ra, phần tràn ra ngoài: Chỉ lượng chất lỏng hoặc vật chất vượt quá giới hạn hoặc sức chứa của một vật chứa, dẫn đến việc tràn ra ngoài.
- Số dân thừa, dân số dôi ra: Chỉ nhóm người phải di chuyển khỏi một khu vực (thường là thành phố) vì nơi đó quá đông đúc, và được tái định cư ở những thị trấn hoặc khu vực mới nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the heavy rain, the overspill from the reservoir flooded the nearby fields. (Sau trận mưa lớn, lượng nước tràn ra từ hồ chứa đã làm ngập các cánh đồng lân cận.)
- The city built new towns to accommodate the overspill from the overcrowded capital. (Thành phố đã xây dựng các thị trấn mới để tiếp nhận số dân thừa từ thủ đô quá tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "urban overspill": hiện tượng dân số đô thị dôi ra, thường dẫn đến việc mở rộng đô thị hoặc hình thành các "thành phố vệ tinh".
- The government's policy aims to manage urban overspill by developing satellite towns. (Chính sách của chính phủ nhằm quản lý tình trạng dân số đô thị dôi ra bằng cách phát triển các thị trấn vệ tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Spillover (n): sự tràn ra, hiệu ứng lan tỏa (thường dùng trong kinh tế hoặc xã hội để chỉ ảnh hưởng lan sang khu vực khác).
- The economic crisis had a spillover effect on neighboring countries. (Cuộc khủng hoảng kinh tế có hiệu ứng lan tỏa sang các nước láng giềng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa lượng tràn ra):
- Excess: phần dư thừa.
- Surplus: thặng dư, số dư.
- Danh từ (nghĩa số dân thừa):
- Overflow: sự tràn ngập, số lượng vượt quá.
- Displaced population: dân số bị di dời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "overspill" chủ yếu được dùng như một danh từ và không có các phrasal verb phổ biến đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "overspill".)
danh từ
- lượng tràn ra
- số dân thừa