overspread

/,ouvə'spred/
Học thuật
Thân thiện
overspread

A large oil spot overspreads the calm surface of the harbor.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phủ khắp, phủ đầy, lan tràn khắp: Chỉ hành động bao phủ một khu vực rộng lớn hoặc toàn bộ bề mặt của một vật đó, thường một cách nhanh chóng hoặc đều đặn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The sky was overspread with dark clouds before the storm. (Bầu trời phủ đầy mây đen trước cơn bão.)
    • A sense of calm overspread the room after the announcement. (Một cảm giác bình yên lan tỏa khắp căn phòng sau thông báo.)
    • Vines have overspread the old stone wall. (Những dây leo đã phủ kín bức tường đá .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overspread with something": được phủ đầy bởi cái đó.
    • Her face was overspread with a bright smile. (Khuôn mặt ấy rạng ngời một nụ cười tươi.)
  • "to overspread itself": tự lan rộng ra (cách diễn đạt trang trọng, ít phổ biến).
    • The news overspread itself throughout the village in hours. (Tin tức lan truyền khắp làng trong vài giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spread (v): trải ra, lan rộng (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Cover (v): che phủ, bao phủ.
  • Permeate (v): thấm đượm, lan tỏa (thường cho cảm xúc, ảnh hưởng).
  • Overspreading (danh động từ/gerund): hành động phủ khắp.
Từ đồng nghĩa
  • Cover: che phủ.
  • Blanket: phủ kín như một tấm chăn.
  • Carpet: phủ kín như một tấm thảm.
  • Permeate: lan tỏa, thấm đượm (về cảm xúc, không khí).
  • Envelop: bao bọc, bao phủ.
Lưu ý
  • "Overspread" một động từ hình thức quá khứ quá khứ phân từ giống nhau: overspread - overspread - overspread.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn so với "spread" hay "cover". thường được dùng để miêu tả một thứ đó (như bóng tối, ánh sáng, cảm xúc, lớp phủ) lan tỏa bao trùm một không gian một cách nhanh chóng hoặc hoàn toàn.
overspread

A large oil spot overspreads the calm surface of the harbor.

ngoại động từ overspread
  1. phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp
    • sky is overspread with clouds
      bầu trời phủ đầy mây

Từ đồng nghĩa