overstaid
/'ouvə'stei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ phân từ của 'overstay'):
- Đã ở quá lâu, đã lưu lại quá lâu: Dạng quá khứ phân từ của "overstay", dùng để diễn tả hành động đã kết thúc của việc ở lại một nơi nào đó vượt quá thời gian cho phép hoặc thời gian dự định.
- Đã ở quá hạn: Chỉ việc đã ở lại vượt quá thời hạn hợp pháp, chẳng hạn như thời hạn thị thực (visa).
Ví dụ sử dụng
- Động từ (dùng trong các thì hoàn thành hoặc bị động):
- He had overstaid his welcome at their house and decided to leave. (Anh ấy đã ở quá lâu đến mức không còn được hoan nghênh tại nhà họ và quyết định ra về.)
- The tourist was fined because he overstaid his visa by two weeks. (Du khách đó bị phạt vì đã ở quá hạn thị thực hai tuần.)
- Having overstaid in the country, he faced deportation. (Sau khi đã lưu trú quá hạn ở đất nước đó, anh ta phải đối mặt với việc bị trục xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have overstaid one's welcome": (thành ngữ) đã ở lại lâu đến mức chủ nhà cảm thấy phiền hoặc không còn vui vẻ chào đón nữa.
- I think we've overstaid our welcome; we should go. (Tôi nghĩ chúng ta đã ở quá lâu làm phiền họ rồi; chúng ta nên đi thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Overstay (v): ở quá lâu, lưu lại quá hạn. (Đây là dạng nguyên thể của "overstaid").
- Do not overstay your visa. (Đừng ở quá hạn thị thực.)
- Overstay (n): sự lưu trú quá hạn.
- An overstay can result in a ban from re-entering the country. (Việc lưu trú quá hạn có thể dẫn đến lệnh cấm tái nhập cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Outstay (v): ở lâu hơn, ở quá (thường dùng trong ngữ cảnh xã giao: outstay one's welcome).
- Remain beyond (a limit): ở lại vượt quá (một giới hạn).
Lưu ý
- "Overstaid" là dạng quá khứ phân từ cổ hoặc ít phổ biến hơn của động từ "overstay". Trong tiếng Anh hiện đại, dạng quá khứ và quá khứ phân từ thường gặp là "overstayed". Tuy nhiên, "overstaid" vẫn có thể được sử dụng và được hiểu với nghĩa tương tự.
ngoại động từ overstayed, overstaid
- ở quá lâu, lưu lại quá lâu, ở quá hạn