overstay
/'ouvə'stei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Ở quá lâu, lưu lại quá lâu: Hành động ở lại một nơi nào đó vượt quá thời gian dự kiến, mong muốn hoặc được phép.
- Ở quá hạn: Hành động ở lại một quốc gia vượt quá thời hạn cho phép trên thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We had a great time at the party, but we didn't want to overstay our welcome. (Chúng tôi đã có thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc, nhưng chúng tôi không muốn ở lại quá lâu đến mức làm phiền chủ nhà.)
- If you overstay your visa, you may face fines or be banned from re-entering the country. (Nếu bạn ở lại quá hạn thị thực, bạn có thể bị phạt hoặc bị cấm nhập cảnh lại quốc gia đó.)
- The guests overstayed and the host started to look tired. (Những vị khách ở lại quá lâu và chủ nhà bắt đầu có vẻ mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overstay one's welcome": Ở lại quá lâu đến mức trở nên không được hoan nghênh, làm phiền chủ nhà.
- He's a nice guy, but he always overstays his welcome. (Anh ta là người tốt, nhưng lúc nào anh ta cũng ở lại đến mức làm phiền người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Overstay (n): Sự quá hạn lưu trú (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhập cư).
- The overstay of his visa caused serious problems. (Việc quá hạn thị thực của anh ấy đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Outstay: Ở lại lâu hơn (ai/cái gì), thường dùng trong cụm "outstay one's welcome" với nghĩa tương tự "overstay one's welcome".
- Linger: Ở lại lâu, nán lại (thường với ý do dự, luyến tiếc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được diễn đạt trọn vẹn trong chính từ đó.)
Thành ngữ liên quan
- Overstay one's welcome: (Đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao). Đây là thành ngữ phổ biến nhất với từ "overstay".
ngoại động từ overstayed, overstaid
- ở quá lâu, lưu lại quá lâu, ở quá hạn