Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
ngoại động từ
  • ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...)
    • to outstay one's welcome
      ở chơi lâu đến nỗi người ta không muốn tiếp nữa
Related search result for "outstay"
Comments and discussion on the word "outstay"