overstretch

/'ouvə'stretʃ/
ngoại động từ
  1. kéo quá căng, giương quá căng (cung)
  2. bắc qua, căng qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

overstretch
I overstretched my hamstring while doing a morning jog.