overstretch
/'ouvə'stretʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo quá căng, làm căng quá mức: Hành động kéo dãn một vật (như dây thừng, cơ bắp) vượt quá giới hạn bình thường hoặc an toàn của nó, có thể dẫn đến hư hỏng.
- Sử dụng quá mức, làm việc quá sức: Áp dụng cho nguồn lực, khả năng hoặc bản thân, chỉ việc đẩy chúng vượt quá khả năng đáp ứng, dẫn đến suy yếu hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Be careful not to overstretch that elastic band, or it will snap. (Hãy cẩn thận đừng kéo căng quá cái dây thun đó, nếu không nó sẽ đứt.)
- The company overstretched its finances by expanding too quickly. (Công ty đã sử dụng quá mức nguồn tài chính của mình bằng cách mở rộng quá nhanh.)
- I overstretched my shoulder during the workout and now it's sore. (Tôi đã kéo căng quá mức vai khi tập luyện và giờ nó bị đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to overstretch oneself": Tự đẩy bản thân vào tình trạng làm việc quá sức, gánh vác quá nhiều việc vượt quá khả năng.
- As a new manager, she overstretched herself trying to please everyone. (Là một quản lý mới, cô ấy đã tự làm mình quá sức khi cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người.)
"to overstretch resources": Sử dụng các nguồn lực (tài chính, nhân sự) vượt quá khả năng cung cấp, dẫn đến cạn kiệt.
- The emergency services were overstretched during the major storm. (Các dịch vụ khẩn cấp đã bị sử dụng quá mức trong cơn bão lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Overstretched (tính từ): Ở trạng thái bị kéo căng quá mức hoặc bị sử dụng quá mức.
- Overstretched muscles can lead to injury. (Cơ bắp bị kéo căng quá mức có thể dẫn đến chấn thương.)
- The overstretched budget could not cover the new expenses. (Ngân sách bị sử dụng quá mức không thể chi trả cho các khoản chi mới.)
Từ đồng nghĩa
- Strain: Làm căng thẳng, gắng sức quá mức (thường dùng cho cơ thể hoặc nguồn lực).
- Overextend: Mở rộng hoặc kéo dài quá xa, vượt quá giới hạn an toàn.
- Overload: Chất quá tải, làm cho phải gánh vác quá nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào ngoài cách sử dụng có tân ngữ đi kèm như đã nêu trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "overstretch").
ngoại động từ
- kéo quá căng, giương quá căng (cung)
- bắc qua, căng qua