pull
Danh từ:
- Hành động kéo, lôi, giật: Chỉ việc tác dụng một lực để di chuyển một vật về phía mình hoặc theo một hướng nào đó.
- Lực kéo, sức hút: Lực vật lý hoặc ảnh hưởng có tác dụng thu hút, kéo về.
- Sự cố gắng, nỗ lực kéo dài: Một sự gắng sức liên tục để hoàn thành một việc gì đó.
- Thế lực, ảnh hưởng (không chính thức): Sức mạnh hoặc lợi thế do có mối quan hệ hoặc địa vị.
Động từ:
- Kéo, lôi, giật: Dùng lực để di chuyển vật gì đó về phía mình hoặc theo hướng mình muốn.
- Nhổ, ngắt, hái: Hành động lấy ra hoặc tách ra bằng cách kéo.
- Thu hút, lôi kéo: Có sức hấp dẫn hoặc tạo ra sự chú ý.
- Căng, làm sái (cơ): Làm căng cơ hoặc dây chằng quá mức dẫn đến chấn thương.
- Thực hiện, tiến hành (một hành động, thường là tiêu cực hoặc bất ngờ): Thực hiện một hành động cụ thể.
Danh từ:
- He gave the rope a strong pull. (Anh ấy giật mạnh sợi dây.)
- The pull of gravity keeps us on the ground. (Lực hút của trọng lực giữ chúng ta trên mặt đất.)
- Climbing the mountain was a long pull. (Việc leo lên ngọn núi là một nỗ lực kéo dài.)
- He used his pull to get his son a job. (Ông ta dùng thế lực của mình để xin việc cho con trai.)
Động từ:
- Please pull the door to close it. (Hãy kéo cánh cửa để đóng nó lại.)
- The dentist had to pull the infected tooth. (Nha sĩ phải nhổ chiếc răng bị nhiễm trùng.)
- The new exhibition is expected to pull large crowds. (Buổi triển lãm mới dự kiến sẽ thu hút đám đông.)
- I pulled a muscle in my back while lifting the box. (Tôi bị sái cơ lưng khi nhấc cái hộp.)
- The thieves pulled a robbery in broad daylight. (Những tên trộm thực hiện một vụ cướp giữa ban ngày.)
"to pull a face" / "to pull faces": nhăn mặt (thể hiện sự khó chịu, chế nhạo).
- The child pulled a face when he tasted the bitter medicine. (Đứa trẻ nhăn mặt khi nếm thử vị thuốc đắng.)
"to pull one's weight": làm tròn phần việc của mình, đóng góp công sức xứng đáng.
- Everyone needs to pull their weight for the project to succeed. (Mọi người cần làm tròn phần việc của mình để dự án thành công.)
"to pull strings": giật dây, vận dụng các mối quan hệ để đạt được điều gì đó.
- He pulled some strings to get us backstage passes. (Anh ấy giật dây để lấy cho chúng tôi vé vào hậu trường.)
- Puller (n): người kéo, vật kéo; dụng cụ để kéo.
- Pull-up (n): bài tập kéo xà đơn.
- Pulley (n): ròng rọc (một thiết bị dùng để kéo vật).
- Động từ (kéo): Drag, haul, tug, draw.
- Danh từ (lực kéo): Tug, traction, attraction.
- Danh từ (ảnh hưởng): Influence, clout, leverage.
Pull apart: xé toạc ra; chỉ trích gay gắt.
- The critic pulled apart the author's new novel. (Nhà phê bình chỉ trích gay gắt cuốn tiểu thuyết mới của tác giả.)
Pull down: kéo xuống; phá hủy (công trình); làm suy yếu (sức khỏe).
- They plan to pull down the old factory. (Họ dự định phá hủy nhà máy cũ.)
Pull in: kéo vào; thu hút; tấp vào lề (xe); bắt giữ (cảnh sát).
- The concert pulled in thousands of fans. (Buổi hòa nhạc thu hút hàng nghìn người hâm mộ.)
Pull off: kéo bật ra; thực hiện thành công (một việc khó).
- They managed to pull off the deal against all odds. (Họ đã thực hiện thành công thương vụ bất chấp mọi khó khăn.)
Pull out: kéo ra, lôi ra; rút lui, rút khỏi; nhổ ra (răng).
- The company decided to pull out of the agreement. (Công ty quyết định rút khỏi thỏa thuận.)
Pull over: tấp xe vào lề đường.
- The police officer signaled for him to pull over. (Cảnh sát ra hiệu cho anh ta tấp vào lề.)
Pull through: vượt qua (khó khăn, bệnh tật).
- The doctors are confident she will pull through. (Các bác sĩ tự tin rằng cô ấy sẽ vượt qua.)
Pull together: đoàn kết, hợp tác với nhau; lấy lại bình tĩnh ("pull oneself together").
- We need to pull together to overcome this crisis. (Chúng ta cần đoàn kết để vượt qua khủng hoảng này.)
- After the shock, he took a minute to pull himself together. (Sau cú sốc, anh ấy dành một phút để lấy lại bình tĩnh.)
Pull up: kéo lên; dừng lại (xe); khiển trách.
- He pulled up the weeds in the garden. (Anh ấy nhổ cỏ dại trong vườn.)
- The teacher pulled him up for being late. (Giáo viên khiển trách anh ta vì đi muộn.)
Pull someone's leg: trêu chọc, nói đùa ai đó.
- Don't worry, he's just pulling your leg. (Đừng lo, anh ấy chỉ đang trêu bạn thôi.)
Pull the plug on something: ngừng cung cấp hỗ trợ (thường là tài chính), chấm dứt một dự án.
- The investors pulled the plug on the failing startup. (Các nhà đầu tư ngừng tài trợ cho công ty khởi nghiệp đang thất bại.)
Pull out all the stops: dùng mọi nỗ lực, mọi nguồn lực có thể để đạt được điều gì đó.
- They pulled out all the stops to make the wedding perfect. (Họ dùng mọi cách để làm cho đám cưới trở nên hoàn hảo.)
-
sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật
-
to give a pull at the beltgiật chuông một cái
-
-
sự kéo, sức đẩy, sự hút
-
pull of a magnetsức hút của nam châm
-
-
nút kéo, nút giật (ngăn kéo, chuông...)
-
drawer pullnút kéo của một ngăn bàn
-
-
sự chèo thuyền, sự gắng chèo (thuyền); cú bơi chèo
-
to go for a pull on the riverđi chơi chèo thuyền trên sông
-
-
hớp, hơi (uống rượu, hút thuốc...)
-
to have a pull at a cigarettehút một hơi thuốc lá
-
-
sự gắng sức, sự cố gắng liên tục
-
a pull to the top of the mountainsự cố gắng trèo lên đỉnh núi
-
-
sự ghìm (ngựa không cho thắng, trong cuộc đua ngựa)
-
(thể dục,thể thao) cú tay bóng sang trái (đánh crickê, gôn...)
-
(từ lóng) thế hơn, thế lợi
-
to have the pull of somebodyđược thế lợi hơn ai
-
-
(nghĩa bóng) thân thế, thế lực
-
(ngành in) bản in thử đầu tiên
-
lôi, kéo, giật
-
to pull the cartkéo xe bò
-
to pull the bellgiật chuông
-
to pull someone by the sleevekéo tay áo ai
-
to pull someone's ear; to pull someone by the earbẹo tai ai
-
to pull on one's stockingkéo bít tất lên
-
to pull one's cap over one's earskéo mũ chụp xuống tai
-
-
((thường) + up) nhổ (răng...)
-
ngắt, hái (hoa...)
-
xé toạc ra, căng đến rách ra
-
to pull the seam of a dressxé toạc đường khâu của chiếc áo
-
to pull one's muscleduỗi căng bắp thịt đến sái ra
-
-
lôi kéo, tranh thủ, thu hút (khách hàng, sự ủng hộ...)
-
chèo (thuyền), được chèo bằng
-
this boat pulls four oarsthuyền này được chèo bằng bốn mái chèo
-
-
cố gắng làm, gắng sức làm
-
to pull up hillgắng sức trèo lên đồi
-
-
(thông tục) ghìm (ngựa không cho thắng, trong cuộc đua); cố ý kìm sức lại
-
to pull one's puncheskìm lại không đấm hết sức (đấu quyền anh); không đấm được hết sức ((nghĩa bóng)) chỉ trích dè dặt
-
-
(thể dục,thể thao) tạt (quả bóng) sang trái (chơi crickê, gôn...)
-
(từ hiếm,nghĩa hiếm) moi ruột (chim, gà...)
-
(thông tục) làm, thi hành
-
to pull a raidlàm một cuộc bố ráp
-
-
(từ lóng) bắt (ai); mở một cuộc bố ráp ở (nơi nào)
-
(ngành in) in (một bản in thử) (ở máy in tay)
-
((thường) + at) lôi, kéo, giật, cố kéo
-
to pull at somethingkéo cái gì
-
the horse pulls wellcon ngựa kéo tốt
-
-
uống một hơi, hút một hơi (rượu, thuốc lá...)
-
(thể dục,thể thao) tạt bóng sang trái (crickê, gôn)
-
có ảnh hưởng đối với, có tác dụng đối với
-
opinions that pull with the publicnhững ý kiến có ảnh hưởng đối với quần chúng
-
Idioms
-
to pull about
lôi đi kéo lại, giằng co
-
to pull apart
xé toạc ra
-
to pull down
kéo xuống, lật đổ, phá đổ (một ngôi nhà...)
-
to pull for
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tích cực, ủng hộ, cổ vũ, động viên
-
to pull in
kéo về, lôi vào, kéo vào
-
to pull off
kéo bật ra, nhổ bật ra
-
to pull out
kéo ra, lôi ra
-
to pull over
kéo sụp xuống; kéo (áo nịt...) qua đầu
-
to pull round
bình phục, phục hồi sức khoẻ (sau khi ốm)
-
to pull through
qua khỏi được (cơn ốm); thoát khỏi được; xoay sở được thoát (cảnh khó khăn); làm cho qua khỏi được (cơn ốm, cảnh khó khăn...)
-
to pull together
hoà hợp với nhau, ăn ý với nhau
-
to pull up
nhổ lên, lôi lên, kéo lên
-
to be pulled
suy nhược
-
to pull caps (wigs)
câi nhau, đánh nhau
-
pull devil!, pull baker!
(xem) baker
- to pull a face
-
to pull faces
nhăn mặt
-
to pull a long face
(xem) face
-
to pull someone's leg
(xem) leg
- to pull someone's nose
-
to pull someone by the nose
chửi xỏ ai; làm mất thể siện của ai
-
to pull a good oar
là tay chèo giỏi, là tay bơi thuyền giỏi
-
to pull out of the fire
cứu vân được tình thế vào lúc nguy ngập
-
to pull the strings (ropes, wires)
giật dây (bóng)
-
to pull one's weight
(xem) weight
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "pull"