overstride
/'ouvə'straid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bước qua, bước vượt qua: Hành động bước với một bước dài để vượt qua hoặc đi ngang qua một vật gì đó.
- Vượt quá, vượt trội hơn: Vượt qua một giới hạn, mức độ hoặc khả năng nào đó.
- Đứng giạng chân lên, cưỡi lên: Ở tư thế đứng với hai chân dang rộng, một chân ở mỗi bên của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The athlete can easily overstride the small hurdle. (Vận động viên có thể dễ dàng bước qua rào cản nhỏ.)
- His ambitions overstride his current abilities. (Những tham vọng của anh ấy vượt quá khả năng hiện tại của anh ta.)
- The knight overstrode the fallen log. (Kỵ sĩ đứng giạng chân lên khúc gỗ đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích kỹ thuật chạy bộ: "Overstride" thường được dùng để chỉ lỗi kỹ thuật khi chân tiếp đất quá xa về phía trước so với trọng tâm cơ thể, có thể gây chấn thương.
- To avoid injury, runners are advised not to overstride. (Để tránh chấn thương, người chạy được khuyên không nên bước quá dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Stride (động từ/danh từ): bước dài, sải bước. Đây là từ gốc, trong khi "overstride" nhấn mạnh việc bước dài hoặc .
- Overstrode: Thì quá khứ của "overstride".
- Overstridden: Phân từ quá khứ của "overstride".
Từ đồng nghĩa
- Straddle: cưỡi lên, đứng giạng chân.
- Exceed: vượt quá (về mức độ, giới hạn).
- Outstep: bước vượt ra ngoài.
Từ trái nghĩa
- Understep: bước ngắn, không đủ.
- Fall short: không đạt tới, thiếu.
ngoại động từ overstrode overstridden
- vượt, hơn, trội hơn
- đứng giạng háng lên, cưỡi
- khống chế, áp đảo
- bước qua
- bước dài bước hơn