overstrode

/'ouvə'straid/
ngoại động từ overstrode overstridden
  1. vượt, hơn, trội hơn
  2. đứng giạng háng lên, cưỡi
  3. khống chế, áp đảo
  4. bước qua
  5. bước dài bước hơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

overstrode
A runner overstrode the hurdle with a powerful leap.