overstrode
/'ouvə'straid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của "overstride"):
- Vượt qua, bước qua: Hành động bước qua một vật thể hoặc chướng ngại nào đó với một bước dài.
- Vượt trội, hơn hẳn: Vượt quá một giới hạn, tiêu chuẩn hoặc đối thủ nào đó.
- Cưỡi lên, đứng giạng chân lên: Ở tư thế đứng với hai chân giang rộng, một chân ở mỗi bên của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa vượt qua/bước qua):
- The athlete overstrode the hurdle with ease. (Vận động viên dễ dàng bước qua rào cản.)
- He overstrode the small stream without getting his feet wet. (Anh ấy bước qua con suối nhỏ mà không làm ướt chân.)
- Động từ (Nghĩa vượt trội):
- Her ambition overstrode all her fears. (Tham vọng của cô ấy đã vượt qua tất cả nỗi sợ hãi.)
- In that era, their technology overstrode all competitors. (Ở thời kỳ đó, công nghệ của họ vượt trội hơn tất cả đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overstride one's authority": vượt quá thẩm quyền của mình.
- The manager was fired for overstriding his authority. (Người quản lý bị sa thải vì vượt quá thẩm quyền của mình.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường dùng để miêu tả việc vượt qua khó khăn, thách thức hoặc giới hạn một cách dễ dàng hoặc đầy thống trị.
- His confidence overstrode every obstacle in the negotiation. (Sự tự tin của anh ta đã vượt qua mọi trở ngại trong cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ liên quan
- Overstride (động từ nguyên thể): bước qua, vượt qua.
- Overstridden (quá khứ phân từ): đã được vượt qua, đã bị chế ngự.
- Stride (động từ/danh từ): bước dài, sải bước. (Đây là từ gốc, "overstride" là dạng nhấn mạnh).
- Bestride (động từ): cưỡi lên, đứng giạng chân lên (nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Surpass: vượt qua, trội hơn (về chất lượng, thành tích).
- Exceed: vượt quá (giới hạn, quy định).
- Overcome: khắc phục, vượt qua (khó khăn).
- Straddle: đứng giạng chân, cưỡi lên.
Lưu ý
- "Overstrode" là dạng động từ bất quy tắc, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Dạng phổ biến và thông dụng hơn thường là "overcame" (vượt qua - khó khăn) hoặc "exceeded" (vượt quá - giới hạn).
- Nghĩa "cưỡi lên, đứng giạng chân lên" thường được diễn đạt bằng từ "bestrode" (quá khứ của "bestride") trong văn học hoặc văn phong trang trọng.
- The colossus bestrode the harbor. (Bức tượng khổng lồ đứng sừng sững trước bến cảng.)
ngoại động từ overstrode overstridden
- vượt, hơn, trội hơn
- đứng giạng háng lên, cưỡi
- khống chế, áp đảo
- bước qua
- bước dài bước hơn