overstuffed

/'ouvə'stʌf/
Học thuật
Thân thiện
overstuffed

The family relaxes on the overstuffed sofa in the living room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị nhồi nhét quá nhiều, quá đầy: Dùng để mô tả một vật (thường đồ đạc, đệm, ghế) bị nhét quá nhiều vật liệu bên trong, khiến trông căng phồng cồng kềnh.
    • Quá dài dòng, rườm rà: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả một tác phẩm, bài viết hoặc bài phát biểu quá nhiều chi tiết, thông tin không cần thiết, khiến trở nên nặng nề khó tiếp thu.
    • Phệ bụng: (Cách dùng , ít phổ biến) Mô tả một người bụng to, béo phì.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The overstuffed armchair was comfortable but difficult to get out of. (Chiếc ghế bành bị nhồi quá nhiều bông thì thoải mái nhưng khó đứng dậy khỏi .)
    • Her suitcase was overstuffed and wouldn't close. (Vali của ấy bị nhồi nhét quá đầy không thể đóng lại.)
    • The report was overstuffed with technical jargon, making it hard to understand. (Báo cáo quá rườm rà với thuật ngữ kỹ thuật, khiến khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overstuffed with": (được) nhồi nhét đầy (cái đó). Cụm này thường dùng theo cả nghĩa đen nghĩa bóng.
    • The turkey was overstuffed with bread and herbs. (Con gà tây được nhồi đầy bánh mì thảo mộc.)
    • His speech was overstuffed with unnecessary statistics. (Bài phát biểu của anh ta bị nhồi nhét quá nhiều số liệu thống không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Overstuff (động từ): nhồi nhét quá nhiều, làm đầy ắp.
    • Be careful not to overstuff the pillow. (Cẩn thận đừng nhồi quá nhiều bông vào cái gối.)
  • Stuffed (tính từ): đã được nhồi, đầy ắp (mức độ bình thường).
    • a stuffed toy (đồ chơi nhồi bông)
Từ đồng nghĩa
  • Bulging: phình ra, căng phồng.
  • Bloated: phình to, căng phồng (thường do khí hoặc chất lỏng).
  • Padded: độn thêm (ít tiêu cực hơn).
  • Wordy: dài dòng (dùng cho văn bản, lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Understuffed: bị nhồi quá ít, xẹp lép.
  • Flat: phẳng, xẹp.
  • Concise: súc tích, ngắn gọn (dùng cho văn bản, lời nói).
overstuffed

The family relaxes on the overstuffed sofa in the living room.

tính từ
  1. quá dài, rườm rà, quá nhồi nhét
  2. bọc quá nhiều (ghế...)
  3. phệ bụng

Từ tương tự