oversubtle

/'ouvə'sʌtl/
Học thuật
Thân thiện
oversubtle

The critic dismissed the argument as oversubtle and unconvincing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá tế nhị, quá tỉ mỉ: Chỉ sự phân tích, lập luận hoặc sự khác biệt quá phức tạp, quá cầu kỳ đến mức trở nên không thực tế, khó hiểu hoặc không cần thiết. Thường mang hàm ý phê phán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His argument was dismissed as oversubtle and unconvincing. (Lập luận của anh ta bị bác bỏ quá tế nhị không thuyết phục.)
    • The distinction she made between the two concepts was oversubtle and irrelevant to the main issue. (Sự phân biệt ấy đưa ra giữa hai khái niệm quá tỉ mỉ không liên quan đến vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an oversubtle interpretation": một cách diễn giải quá cầu kỳ, rối rắm.

    • The critic accused the author of offering an oversubtle interpretation of the poem. (Nhà phê bình cáo buộc tác giả đưa ra một cách diễn giải quá cầu kỳ về bài thơ.)
  • "to be oversubtle in one's reasoning": lập luận quá phức tạp, rắc rối.

    • Philosophers sometimes risk being oversubtle in their reasoning, losing touch with common sense. (Các triết gia đôi khi mạo hiểm với lập luận quá phức tạp, đánh mất sự liên hệ với lẽ thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtle (adj): tinh tế, tế nhị (mang nghĩa tích cực, chỉ sự khéo léo, sâu sắc).

    • She noticed a subtle change in his attitude. ( ấy nhận thấy một sự thay đổi tinh tế trong thái độ của anh ta.)
  • Overly subtle (cụm tính từ): quá tế nhị (cách diễn đạt khác của "oversubtle").

Từ đồng nghĩa
  • Overcomplicated: quá phức tạp.
  • Overrefined: quá tinh vi, quá trau chuốt.
  • Finicky: quá cầu kỳ, tỉ mỉ (thường về chi tiết nhỏ).
Từ trái nghĩa
  • Straightforward: đơn giản, thẳng thắn, dễ hiểu.
  • Clear-cut: rõ ràng, minh bạch.
  • Blunt: thẳng thừng, không trau chuốt.
oversubtle

The critic dismissed the argument as oversubtle and unconvincing.

tính từ
  1. quá tế nhị

Từ chứa "oversubtle"