overtoil

/'ouvətɔil/
Học thuật
Thân thiện
overtoil

He took on extra overtoil to finish the project on time.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm việc quá sức, lao động quá mức: Hành động khiến bản thân hoặc người khác làm việc đến mức kiệt sức, vượt quá giới hạn sức lực bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • You will overtoil yourself if you keep working 16 hours a day. (Bạn sẽ làm kiệt sức bản thân nếu cứ tiếp tục làm việc 16 giờ mỗi ngày.)
    • The manager overtoiled his team to meet the impossible deadline. (Người quản lý đã bắt đội của mình làm việc quá sức để đáp ứng thời hạn bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overtoiled": ở trong tình trạng bị kiệt sức làm việc quá nhiều.
    • After the project, the entire staff was completely overtoiled. (Sau dự án, toàn bộ nhân viên đã hoàn toàn kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Overwork (động từ/danh từ): làm việc quá sức; sự làm việc quá sức. (Từ này phổ biến có nghĩa tương tự "overtoil").
    • He was hospitalized due to overwork. (Anh ấy phải nhập viện làm việc quá sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhaust (oneself): làm (bản thân) kiệt sức.
  • Overwork: làm việc quá sức.
  • Strain (oneself): làm (bản thân) căng thẳng quá mức.
Lưu ý
  • "Overtoil" một từ tương đối cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "overwork" được ưa dùng hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một ngoại động từ ( tân ngữ theo sau, dụ: overtoil ) hoặc như một phản thân động từ (overtoil ).
overtoil

He took on extra overtoil to finish the project on time.

danh từ
  1. việc làm thêm

Từ chứa "overtoil"