overwear

/'ouvə'weə/
Học thuật
Thân thiện
overwear

A child overwears his favorite sneakers until the soles are thin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mặc đến hỏng, mặc đến rách ra: Hành động sử dụng một món đồ (thường quần áo, giày dép) quá nhiều, quá lâu hoặc quá mạnh mẽ đến mức làm cho bị hư hỏng, mòn rách hoặc không còn dùng được nữa.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He overwore his favorite pair of shoes until the soles had holes. (Anh ấy đã mặc đôi giày yêu thích của mình đến hỏng cho đến khi đế giày lỗ.)
    • This jacket is overworn; the fabric is very thin and the elbows are torn. (Chiếc áo khoác này đã bị mặc đến rách; vải rất mỏng khuỷu tay đã bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được sử dụngdạng tính từ quá khứ phân từ "overworn" để mô tả tình trạng của một món đồ.
    • The overworn carpet needed to be replaced. (Tấm thảm bị mòn đến hỏng cần được thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Overworn (adj): (đồ vật) bị mòn hỏng, rách do sử dụng quá nhiều.
  • Wear out (phrasal verb): Làm mòn, làm hỏng (quần áo, đồ vật) do sử dụng. Đây cách diễn đạt thông dụng hơn "overwear".
  • Outwear: Có thể dùng với nghĩa tương tự, chỉ việc mặc lâu hơn hoặc bền hơn thứ đó, hoặc làm cho mòn đi.
Từ đồng nghĩa
  • Wear out: Làm mòn, làm hỏng (do sử dụng).
  • Exhaust: Làm kiệt, dùng hết (có thể dùng cho quần áo theo nghĩa bóng).
  • Fray: Làm sờn, làm mòn (ở mép vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wear out: (Làm) mòn, hỏng do sử dụng.
    • Children wear out their clothes very quickly. (Trẻ con làm hỏng quần áo rất nhanh.)
Lưu ý
  • Từ "overwear" này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Người bản ngữ thường sử dụng cụm động từ "wear out" hoặc các cách diễn đạt đơn giản hơn như "wear something until it is worn out/ragged".
overwear

A child overwears his favorite sneakers until the soles are thin.

ngoại động từ overwore, overworn
  1. mặc đến hỏng, mặc đến rách ra

Từ gần giống