overwrite

/'ouvə'rait/
Học thuật
Thân thiện
overwrite

A student accidentally overwrites the old document with a new one.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghi đè, viết đè lên: Hành động ghi dữ liệu mới lên trên dữ liệu đã tồn tại, khiến cho dữ liệu bị mất đi hoặc bị thay thế.
    • Viết dài quá, viết thừa: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Viết một cách quá mức cần thiết, làm cho tác phẩm trở nên kém hiệu quả hoặc bị hỏng.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa chính: ghi đè):

    • Be careful not to overwrite the original document. (Hãy cẩn thận đừng ghi đè lên tài liệu gốc.)
    • The new data will overwrite the existing file. (Dữ liệu mới sẽ ghi đè lên tập tin hiện .)
    • I accidentally overwrote my essay with an empty file. (Tôi vô tình ghi đè bài luận của mình bằng một tập tin trống.)
  • Động từ (Nghĩa phụ: viết dài quá):

    • Some novice writers tend to overwrite, using too many adjectives. (Một số cây viết mới vào nghề xu hướng viết dài quá, sử dụng quá nhiều tính từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overwrite oneself": (Cách dùng , ít phổ biến) Làm hỏng tác phẩm của chính mình viết dài quá, viết thừa thãi.
    • The author was warned not to overwrite himself in the sequel. (Tác giả được cảnh báo đừng viết dài dòng quá mức trong phần tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Overwriting (danh động từ/gerund): Hành động ghi đè hoặc viết dài quá.

    • The overwriting of the configuration caused a system error. (Việc ghi đè cấu hình đã gây ra lỗi hệ thống.)
  • Overwritten (quá khứ phân từ): Đã bị ghi đè.

    • The corrupted file cannot be recovered because it was overwritten. (Tập tin bị hỏng không thể khôi phục đã bị ghi đè.)
Từ đồng nghĩa
  • Replace: Thay thế (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Supersede: Thay thế cái bằng cái mới tốt hơn.
  • Write over: Ghi lên trên (nghĩa đen, gần giống với "overwrite").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "overwrite").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overwrite").

overwrite

A student accidentally overwrites the old document with a new one.

nội động từ overwrote; overwriten
  1. làm hỏng một tác phẩm viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself)
  2. viết dài quá
  3. viết đè lên, viết lên

Từ gần giống