overwrote
/'ouvə'rait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của "overwrite"):
- Viết đè lên, viết lên: Hành động viết hoặc ghi đè lên trên một cái gì đó đã tồn tại, thường làm mất đi nội dung cũ.
- Viết dài quá, viết quá mức cần thiết: Hành động viết một cách quá dài dòng, quá chi tiết hoặc quá phức tạp, đến mức làm hỏng tác phẩm hoặc làm giảm hiệu quả của nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (trong thì quá khứ):
- The programmer accidentally overwrote the original file with the new data. (Lập trình viên vô tình viết đè tệp gốc bằng dữ liệu mới.)
- In his attempt to be thorough, he overwrote the report, making it confusing for readers. (Trong nỗ lực muốn thật kỹ lưỡng, anh ấy đã viết dài quá làm cho báo cáo trở nên khó hiểu với người đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overwrite oneself": (cách dùng cũ) tự làm hỏng tác phẩm của mình vì viết dài quá, viết quá mức.
- The novelist feared he had overwritten himself in his latest book. (Nhà văn lo sợ rằng ông đã tự làm hỏng tác phẩm vì viết dài dòng quá mức trong cuốn sách mới nhất của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Overwrite (v - nguyên mẫu): viết đè lên; viết dài quá.
- Be careful not to overwrite that important document. (Hãy cẩn thận đừng viết đè lên tài liệu quan trọng đó.)
- Overwritten (v - quá khứ phân từ): đã bị viết đè; đã bị viết dài quá.
- The file has been overwritten and cannot be recovered. (Tệp đã bị viết đè và không thể khôi phục được.)
- Overwriting (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động viết đè; việc viết dài quá.
- Avoid overwriting in your essays. (Hãy tránh viết dài dòng quá mức trong các bài luận của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Viết đè lên: Ghi đè, thay thế.
- Viết dài quá: Viết lan man, viết rườm rà, viết phức tạp hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "overwrote")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "overwrote")
nội động từ overwrote; overwriten
- làm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself)
- viết dài quá
- viết đè lên, viết lên