overwrought
/'ouvə'rɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá xúc động, quá kích động: Trạng thái cảm xúc bị kích thích quá mức, dẫn đến lo lắng, sợ hãi hoặc phấn khích tột độ.
- Kiệt sức, mệt mỏi quá mức: Trạng thái mệt rã rời do làm việc, suy nghĩ hoặc lo lắng quá nhiều.
- Quá cầu kỳ, quá trau chuốt: (Về phong cách, trang trí) được làm quá tỉ mỉ, phức tạp đến mức rườm rà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She became overwrought after hearing the terrible news. (Cô ấy trở nên quá xúc động sau khi nghe tin tức khủng khiếp.)
- The overwrought mother couldn't sleep, worrying about her missing child. (Người mẹ quá lo lắng không thể ngủ được, vì lo cho đứa con mất tích.)
- After working three night shifts in a row, he felt completely overwrought. (Sau khi làm ba ca đêm liên tiếp, anh ấy cảm thấy kiệt sức hoàn toàn.)
- The novel's overwrought prose made it difficult to read. (Văn phong quá cầu kỳ của cuốn tiểu thuyết khiến nó khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overwrought with emotion": ngập tràn trong cảm xúc (thường là tiêu cực như lo lắng, sợ hãi, đau buồn).
- He was overwrought with grief at the funeral. (Anh ấy ngập tràn trong nỗi đau buồn tại đám tang.)
- "an overwrought imagination": trí tưởng tượng bị kích thích quá mức, thường dẫn đến những suy nghĩ lo âu, hoang tưởng.
- Her overwrought imagination conjured up all sorts of dangers in the dark. (Trí tưởng tượng quá mức của cô ấy vẽ ra đủ mọi nguy hiểm trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Overwork (động từ): làm việc quá sức.
- You will get sick if you overwork yourself. (Bạn sẽ bị ốm nếu làm việc quá sức.)
- Wrought (tính từ, dạng cổ): được rèn, được tạo tác cẩn thận. ("Overwrought" bắt nguồn từ "wrought" với tiền tố "over-").
Từ đồng nghĩa
- Agitated: bồn chồn, xao xuyến.
- Distraught: đau khổ, rối trí.
- Hysterical: cuồng loạn, kích động mất kiểm soát.
- Exhausted: kiệt sức.
- Overelaborate: quá trau chuốt, quá phức tạp.
Từ trái nghĩa
- Calm: bình tĩnh.
- Composed: điềm tĩnh.
- Relaxed: thư giãn.
- Simple: đơn giản.
- Rested: được nghỉ ngơi.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overwrought")
tính từ
- phải làm việc quá nhiều; mệt rã rời (vì làm việc quá nhiều)
- cuống cuồng, cuống quít
- gọt giũa quá kỹ càng, cầu kỳ