distraught
/dis'trɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quẫn trí, mất trí, điên cuồng: Trạng thái tinh thần cực kỳ bối rối, lo lắng hoặc đau khổ đến mức không thể suy nghĩ một cách rõ ràng hoặc bình tĩnh. Thường do một cú sốc tình cảm lớn, nỗi buồn sâu sắc hoặc lo lắng tột độ gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was distraught after hearing the terrible news. (Cô ấy quẫn trí sau khi nghe tin tức khủng khiếp.)
- The distraught mother searched everywhere for her missing child. (Người mẹ quẫn trí tìm kiếm đứa con thất lạc khắp mọi nơi.)
- His voice sounded distraught over the phone. (Giọng anh ấy nghe có vẻ quẫn trí qua điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be distraught with grief/worry": quẫn trí vì đau buồn/lo lắng.
- He was utterly distraught with grief after the accident. (Anh ta hoàn toàn quẫn trí vì đau buồn sau vụ tai nạn.)
"to become/grow distraught": trở nên quẫn trí.
- As the hours passed with no sign of rescue, the survivors grew increasingly distraught. (Khi nhiều giờ trôi qua mà không có dấu hiệu cứu hộ, những người sống sót ngày càng trở nên quẫn trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Distract (động từ): làm phân tâm, làm sao lãng. (Lưu ý: "distraught" có nguồn gốc từ quá khứ phân từ của động từ Latin "distrahere", nghĩa là "kéo giãn ra, xé rời", dẫn đến nghĩa tinh thần bị kéo căng, xé nát.)
- Distraction (danh từ): sự phân tâm, sự sao lãng.
Từ đồng nghĩa
- Overwrought: quá kích động, căng thẳng thần kinh.
- Frenzied: điên cuồng, cuồng loạn.
- Beside oneself: mất tự chủ, không làm chủ được bản thân (vì xúc động mạnh).
- Out of one's mind: mất trí, điên.
Từ trái nghĩa
- Calm: bình tĩnh.
- Composed: điềm tĩnh, tự chủ.
- Collected: bình tĩnh, tự chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "distraught" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "distraught".)
tính từ
- điên cuồng, mất trí, quẫn trí