agitated

Học thuật
Thân thiện
agitated

The agitated puppy whined and paced in its new crate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị khuấy động, bị lay động: Trạng thái vật của một chất lỏng hoặc các hạt nhỏ bị làm cho chuyển động mạnh, không yên.
    • Bồn chồn, lo lắng, xúc động mạnh: Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc bị kích động, không yên, thường do lo âu, tức giận hoặc phấn khích.
dụ sử dụng
  • Về trạng thái vật :

    • The water became agitated by the strong wind. (Nước trở nên bị khuấy động bởi cơn gió mạnh.)
    • Avoid shaking the bottle as it will make the sediment agitated. (Tránh lắc chai sẽ làm cặn bị khuấy lên.)
  • Về trạng thái tinh thần/cảm xúc:

    • She sounded very agitated on the phone. ( ấy nghe có vẻ rất bồn chồn qua điện thoại.)
    • The crowd grew increasingly agitated as they waited for news. (Đám đông ngày càng trở nên kích động khi chờ đợi tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become agitated about/over something": trở nên lo lắng, bồn chồn về điều đó.

    • He was visibly agitated about the upcoming exam results. (Anh ấy có thể thấy bồn chồn về kết quả bài thi sắp tới.)
  • "in an agitated state/voice/manner": với vẻ/giọng điệu/hành động bồn chồn, lo lắng.

    • She answered the question in an agitated voice. ( ấy trả lời câu hỏi bằng một giọng nói đầy lo lắng.)
Biến thể từ liên quan
  • Agitate (động từ): khuấy động (vật ); gây bồn chồn, kích động (tinh thần).

    • The machine agitates the mixture. (Máy khuấy động hỗn hợp.)
    • His speech was meant to agitate the public. (Bài phát biểu của ông ấy nhằm kích động công chúng.)
  • Agitation (danh từ): sự khuấy động; sự bồn chồn, kích động.

    • The agitation of the sea made her seasick. (Sự khuấy động của biển khiến ấy say sóng.)
    • There was a lot of public agitation over the new law. ( rất nhiều sự bất bình/kích động trong công chúng về luật mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Về cảm xúc: Disturbed (bị xáo trộn), upset (buồn bã, bối rối), flustered (bối rối, lúng túng), worked up (bị kích động).
  • Về vật : Stirred (bị khuấy), churned (bị đảo/khuấy mạnh), turbulent (hỗn loạn, cuộn sóng).
Từ trái nghĩa
  • Về cảm xúc: Calm (bình tĩnh), relaxed (thư giãn), composed (điềm tĩnh), serene (thanh thản).
  • Về vật : Still (yên lặng), calm (lặng), undisturbed (không bị xáo trộn), settled (đã lắng xuống).
agitated

The agitated puppy whined and paced in its new crate.

Adjective
  1. bị khuấy động, di chuyển, lay động, rung động
    • the agitated mixture foamed and bubbled
      hỗn hợp được khuấy lên sủi bọt nổi bong bóng
  2. bị làm cho lo lắng, băn khoăn, bồn chồn