agitated

Adjective
  1. bị khuấy động, di chuyển, lay động, rung động
    • the agitated mixture foamed and bubbled
      hỗn hợp được khuấy lên sủi bọt nổi bong bóng
  2. bị làm cho lo lắng, băn khoăn, bồn chồn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "agitated"

agitated
The agitated puppy whined and paced in its new crate.