ovibos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bò xạ: Một loài động vật có vú lớn thuộc họ Trâu bò, sống ở vùng Bắc Cực, có bộ lông dày và xù, sừng lớn cong xuống. Tên khoa học là Ovibos moschatus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ovibos est parfaitement adapté au climat arctique. (Bò xạ thích nghi hoàn hảo với khí hậu Bắc Cực.)
- Nous avons observé un troupeau d'ovibos pendant l'expédition. (Chúng tôi đã quan sát một đàn bò xạ trong chuyến thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học hoặc báo chí, "ovibos" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ cả loài.
- L'ovibos, aussi appelé bœuf musqué, est un survivant de l'ère glaciaire. (Bò xạ, còn được gọi là bò xạ hương, là một sinh vật sống sót từ thời kỳ băng hà.)
Biến thể và từ gần giống
- Bœuf musqué: Tên gọi thông thường khác của "ovibos" trong tiếng Pháp, dịch sang tiếng Việt là "bò xạ hương".
- Ovibos moschatus: Tên khoa học đầy đủ của loài.
Từ đồng nghĩa
- Bœuf musqué (danh từ giống đực): bò xạ hương.