oviposit
/,ouvi'pɔzit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đẻ trứng (sau bọ): Hành động của một số loài côn trùng hoặc động vật đẻ trứng, thường bằng cách sử dụng một bộ phận đặc biệt gọi là ống đẻ trứng (ovipositor) để đặt trứng vào một nơi thích hợp như trong thực vật, đất, hoặc trên vật chủ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The female butterfly will oviposit on the underside of leaves to protect her eggs. (Con bướm cái sẽ đẻ trứng ở mặt dưới của lá để bảo vệ trứng của nó.)
- Scientists observed the wasp ovipositing into the caterpillar. (Các nhà khoa học quan sát thấy con ong bắp cày đang đẻ trứng vào sâu bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to oviposit in/on/into": đẻ trứng vào trong/trên/vào bên trong một vật chủ hoặc chất nền cụ thể.
- Many parasites oviposit directly into their host's body. (Nhiều loài ký sinh đẻ trứng trực tiếp vào cơ thể vật chủ của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oviposition (n): hành động đẻ trứng, quá trình đẻ trứng.
- The oviposition site is carefully chosen by the insect. (Địa điểm đẻ trứng được côn trùng lựa chọn cẩn thận.)
- Ovipositor (n): ống đẻ trứng, bộ phận chuyên dụng để đẻ trứng ở một số loài côn trùng.
- The female cricket uses her long ovipositor to lay eggs in the soil. (Con dế cái sử dụng ống đẻ trứng dài của nó để đặt trứng vào đất.)
Từ đồng nghĩa
- Lay eggs: đẻ trứng (cách nói thông thường, tổng quát hơn).
- Deposit eggs: đặt trứng (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là côn trùng học (entomology) và động vật học (zoology). Trong tiếng Việt thông thường, người ta thường dùng cụm "đẻ trứng" hơn là từ chuyên môn "oviposit".