ovulaire

Học thuật
Thân thiện
ovulaire

L'embryon se développe à partir de la cellule ovulaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về noãn, liên quan đến noãn: "ovulaire" là tính từ mô tả những liên quan đến "ovule" (noãn), tức là tế bào sinh sản cáithực vật hoặc động vật.
    • hình dạng như một cái trứng nhỏ: Đôi khi dùng để mô tả hình dạng tương tự như một noãn bào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le développement ovulaire est une étape cruciale. (Sự phát triển của noãnmột giai đoạn quan trọng.)
    • Une structure ovulaire a été observée au microscope. (Một cấu trúc dạng noãn đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học y học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả các quá trình, cấu trúc hoặc giai đoạn liên quan trực tiếp đến noãn.
    • La réserve ovulaire d'une femme est limitée. (Dự trữ noãn của một người phụ nữcó hạn.)
    • Un examen de la qualité ovulaire. (Một cuộc kiểm tra chất lượng noãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovule (danh từ giống đực): noãn, tế bào trứng.

    • La fécondation de l'ovule. (Sự thụ tinh của noãn.)
  • Ovaire (danh từ giống đực): buồng trứng (cơ quan sản xuất ra noãn).

    • Une maladie de l'ovaire. (Một căn bệnhbuồng trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'ovule: thuộc về noãn. (Cụm từ giải thích nghĩa tương đương, không phải từ đơn lẻ).
Ghi chú về từ loại
  • "Ovulaire" chỉ được sử dụng như một tính từ. luôn phải bổ nghĩa cho một danh từ (ví dụ: cycle ovulaire, cellule ovulaire).
  • Tính từ này thuộc về lĩnh vực chuyên môn cao, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sinh học, thực vật học, y học nông nghiệp.
ovulaire

L'embryon se développe à partir de la cellule ovulaire.

tính từ
  1. xem ovule

Từ gần giống