uvulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học, Ngôn ngữ học) Thuộc về lưỡi gà: Từ này mô tả những gì liên quan đến hoặc nằm ở vùng lưỡi gà (một phần mô mềm, hình nón treo ở phía sau vòm miệng mềm).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le « R » français est souvent une consonne uvulaire. (Âm "R" trong tiếng Pháp thường là một phụ âm lưỡi gà.)
- L'articulation uvulaire implique le contact de la langue avec la luette. (Sự cấu âm lưỡi gà liên quan đến sự tiếp xúc của lưỡi với lưỡi gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để phân loại các âm thanh của lời nói dựa trên vị trí cấu âm.
- Les fricatives uvulaires comme [χ] et [ʁ] sont courantes dans plusieurs langues. (Các âm xát lưỡi gà như [χ] và [ʁ] phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Uvule (danh từ, giống cái): Lưỡi gà.
- L'uvule* pend au fond de la gorge.* (Lưỡi gà treo ở phía sau cổ họng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Có thể mô tả là "liên quan đến lưỡi gà".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (giải phẫu, (ngôn ngữ học)) xem uvule
- Phonème uvulaire(ngôn ngữ học) âm vị lưỡi gà