ovulation

Học thuật
Thân thiện
ovulation

Une femme suit son cycle d'ovulation sur un calendrier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rụng trứng: Hiện tượng sinhtrong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ một số động vật cái, khi một nang trứng trưởng thành vỡ ra giải phóng một trứng (noãn) từ buồng trứng, sẵn sàng để thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ovulation se produit généralement au milieu du cycle menstruel. (Sự rụng trứng thường xảy ra vào giữa chu kỳ kinh nguyệt.)
    • Certaines femmes ressentent une légère douleur pendant l'ovulation. (Một số phụ nữ cảm thấy đau nhẹ trong thời kỳ rụng trứng.)
    • Le suivi de l'ovulation peut aider à planifier une grossesse. (Việc theo dõi sự rụng trứng có thể giúp lên kế hoạch mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "période d'ovulation": thời kỳ rụng trứng, khoảng thời gian khi sự rụng trứng xảy ra.

    • La période d'ovulation est le moment le plus fertile. (Thời kỳ rụng trứngthời điểm dễ thụ thai nhất.)
  • "induction de l'ovulation": sự kích thích rụng trứng, một kỹ thuật y học để kích thích buồng trứng phóng thích trứng.

    • L'induction de l'ovulation est utilisée dans certains traitements de fertilité. (Sự kích thích rụng trứng được sử dụng trong một số phương pháp điều trị vô sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovuler (động từ): rụng trứng.

    • Elle ovule normalement chaque mois. ( ấy rụng trứng đều đặn mỗi tháng.)
  • Ovulatoire (tính từ): (thuộc về) sự rụng trứng.

    • La phase ovulatoire du cycle. (Giai đoạn rụng trứng của chu kỳ.)
  • Pré-ovulatoire (tính từ): trước khi rụng trứng.

  • Post-ovulatoire (tính từ): sau khi rụng trứng.
Từ đồng nghĩa
  • Libération de l'ovule: sự phóng thích trứng. (Cụm từ mô tả chính xác hơn về mặt kỹ thuật)
Các cụm từ liên quan
  • Détecter l'ovulation: phát hiện sự rụng trứng.

    • On peut détecter l'ovulation avec des tests urinaires. (Có thể phát hiện sự rụng trứng bằng các xét nghiệm nước tiểu.)
  • Calendrier d'ovulation: lịch rụng trứng.

    • Elle tient un calendrier d'ovulation pour suivre son cycle. ( ấy lập một lịch rụng trứng để theo dõi chu kỳ của mình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ovulation". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sinh học sức khỏe sinh sản.

ovulation

Une femme suit son cycle d'ovulation sur un calendrier.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự rụng trứng

Từ có nhắc đến "ovulation"