ovulation

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự rụng trứng: Quá trình một tế bào trứng (noãn) được phóng thích khỏi buồng trứng, thường xảy ra vào khoảng giữa chu kỳ kinh nguyệt. Đây một giai đoạn quan trọng trong chu kỳ sinh sản của phụ nữ.

dụ sử dụng
  • (Sự rụng trứng thường xảy ra vào khoảng ngày thứ 14 của chu kỳ kinh nguyệt 28 ngày.)
  • (Theo dõi sự rụng trứng có thể giúp phụ nữ tăng cơ hội mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to induce ovulation": kích thích rụng trứng (thường dùng trong y học sinh sản).

    • Doctors use medication to induce ovulation in women with infertility issues. (Các bác sĩ sử dụng thuốc để kích thích rụng trứngphụ nữ vấn đề về vô sinh.)
  • "ovulation pain": đau rụng trứng (một triệu chứng nhẹmột số phụ nữ).

    • She felt a sharp pain in her lower abdomen, which she recognized as ovulation pain. ( ấy cảm thấy một cơn đau nhóibụng dưới, nhận ra đau rụng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovulatory (tính từ): thuộc về sự rụng trứng.

    • The ovulatory phase is the most fertile period in a woman's cycle. (Giai đoạn rụng trứng thời điểm dễ thụ thai nhất trong chu kỳ của phụ nữ.)
  • Ovulate (động từ): rụng trứng.

    • Women ovulate once per cycle, usually releasing one egg. (Phụ nữ rụng trứng một lần mỗi chu kỳ, thường giải phóng một trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự phóng noãn: một thuật ngữ y học đồng nghĩa với "rụng trứng".
    • Sự phóng noãn xảy ra khi trứng trưởng thành được giải phóng khỏi nang trứng. (Ovulation occurs when a mature egg is released from the follicle.)
Các cụm từ liên quan
  • Ovulation cycle: chu kỳ rụng trứng (toàn bộ quá trình chuẩn bị giải phóng trứng).
    • Her ovulation cycle is irregular, making it hard to predict fertile days. (Chu kỳ rụng trứng của ấy không đều, khiến việc dự đoán ngày thụ thai trở nên khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "The window of ovulation": cửa sổ thụ thai (khoảng thời gian ngắn khi trứng có thể được thụ tinh).
    • Couples trying to conceive should focus on the window of ovulation, which lasts about 24 hours. (Các cặp vợ chồng muốn thụ thai nên tập trung vào cửa sổ thụ thai, kéo dài khoảng 24 giờ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ovulation"

ovulation
A doctor uses a diagram to explain ovulation during a health class.