owlery
/'auləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ cú, nơi cú làm tổ: Một cấu trúc, thường là một cái cây rỗng, tòa tháp hoặc một nơi đặc biệt, nơi cú sinh sống và làm tổ.
- Nơi nuôi cú: Một khu vực hoặc tòa nhà được xây dựng có chủ đích để nuôi và nhân giống cú, thường gặp trong các lâu đài hoặc khu bất động sản lớn thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tower served as an owlery for the local barn owls. (Tòa tháp cũ đã trở thành một tổ cú cho những con cú lợn địa phương.)
- The castle's owlery was used to house messenger owls. (Nơi nuôi cú của lâu đài được dùng để chứa những con cú đưa thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The owlery was silent at dawn": Cách diễn đạt văn chương, mô tả sự yên tĩnh đặc trưng của nơi cú trú ngụ vào lúc bình minh, khi chúng đang ngủ.
- "Maintaining an owlery": Chỉ việc chăm sóc và quản lý một khu vực nuôi cú, thường liên quan đến kiến thức về tập tính của loài cú.
Biến thể và từ gần giống
- Owl (n): con cú.
- Owlet (n): cú con.
- Roost (n): chỗ đậu, nơi chim nghỉ ngơi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loài chim).
Từ đồng nghĩa
- Owl roost: Nơi cú đậu, chỗ cú trú.
- Owl nest: Tổ cú (nhấn mạnh vào tổ để đẻ trứng và nuôi con hơn là nơi cư trú chung).
Lưu ý
Từ này khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử, văn học giả tưởng (ví dụ: trong thế giới phù thủy của Harry Potter có "Owlery" là tháp nhốt cú đưa thư của trường Hogwarts), hoặc các văn bản về động vật học.