oiler

/'ɔilə/
Học thuật
Thân thiện
oiler

A worker uses an oiler to lubricate the gears of a large machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chở dầu: Một con tàu được thiết kế đặc biệt để vận chuyển dầu thô hoặc các sản phẩm dầu mỏ.
    • Người tra dầu, thợ bôi dầu: Một công nhân nhiệm vụ bôi trơn, bảo dưỡng dầu mỡ cho máy móc, động cơ.
    • Bình dầu, vịt dầu, cái bơm dầu: Một dụng cụ nhỏ, thường một bình vòi, dùng để chứa nhỏ dầu bôi trơn vào các bộ phận máy.
    • (Tiếng Anh Mỹ, thông tục) Áo vải dầu: Một chiếc áo khoác ngoài bằng vải dầu, thường được mặc để chống thấm nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oiler docked at the port to unload its cargo. (Con tàu chở dầu đã cập cảng để dỡ hàng.)
    • The factory employs an oiler to maintain all the heavy machinery. (Nhà máy thuê một thợ bôi dầu để bảo dưỡng tất cả máy móc hạng nặng.)
    • He used a small oiler to lubricate the bicycle chain. (Anh ấy dùng một cái bơm dầu nhỏ để bôi trơn xích xe đạp.)
    • He wore an old oiler to work in the rain. (Anh ta mặc một chiếc áo vải dầu để làm việc dưới trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành hàng hải, "oiler" thường được dùng để phân biệt với các loại tàu chở hàng khác như "container ship" (tàu container) hay "bulk carrier" (tàu chở hàng rời).
  • Trong bối cảnh công nghiệp, "oiler" có thể một vị trí công việc cụ thể, chịu trách nhiệm cho hệ thống bôi trơn của một nhà máy hoặc một thiết bị lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Oil (động từ): tra dầu, bôi dầu.
    • You need to oil the hinges. (Bạn cần tra dầu vào các bản lề.)
  • Oil tanker (danh từ): tàu chở dầu (cùng nghĩa với "oiler" trong ngữ cảnh hàng hải).
  • Grease monkey (danh từ, thông tục): thợ máy, thợ sửa xe (có thể bao gồm công việc bôi trơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tanker (danh từ): tàu chở dầu (nghĩa tàu).
  • Lubricator (danh từ): người/vật bôi trơn, thợ bôi dầu, dụng cụ tra dầu.
  • Oilcan (danh từ): bình dầu, vịt dầu (nghĩa dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "oiler" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "oil") - Oil up: bôi dầu, tra dầu (thường cho mục đích bảo dưỡng hoặc chuẩn bị). - The mechanic oiled up the engine before starting it. (Người thợ máy tra dầu cho động cơ trước khi khởi động.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "oiler")

oiler

A worker uses an oiler to lubricate the gears of a large machine.

danh từ
  1. tàu chở dầu
  2. người tra dầu, người đổ dầu (vào máy)
  3. vịt dầu, cái bơm dầu
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) áo vải dầu