owlish

/'auliʃ/
Học thuật
Thân thiện
owlish

She has an owlish face with large, round glasses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống con : Có vẻ ngoài hoặc đặc điểm tương tự như một con , đặc biệt đôi mắt to, tròn nghiêm nghị.
    • Nghiêm nghị, quạu cọ: Có vẻ mặt nghiêm túc, trầm phần khó tính, thường đi kèm với việc đeo kính dày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The professor had an owlish appearance with his round glasses and serious expression. (Vị giáo sư có vẻ ngoài nghiêm nghị như với cặp kính tròn vẻ mặt nghiêm túc.)
    • She gave him an owlish stare over the top of her spectacles. ( ấy liếc nhìn anh ta một cách quạu cọ từ phía trên gọng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Owlish wisdom": Sự thông thái nghiêm nghị, thường gợi ý đến hình ảnh một người giàu kiến thức trầm .
    • The old librarian was known for his owlish wisdom and vast knowledge. (Ông thủ thư già được biết đến với sự thông thái nghiêm nghị kiến thức uyên bác.)
Biến thể từ gần giống
  • Owl (n): Con .
  • Owlishly (adv): Một cách nghiêm nghị, với vẻ như .
    • He nodded owlishly, absorbing every word. (Ông ấy gật đầu một cách nghiêm nghị, tiếp thu từng lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Solemn: Trang nghiêm, nghiêm túc.
  • Stern: Nghiêm khắc, quạu cọ.
  • Wise-looking: Có vẻ thông thái.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "owlish". Tuy nhiên, hình ảnh con thường gắn với sự thông thái, nên có thể gặp các cụm như "as wise as an owl" (thông thái như ).
owlish

She has an owlish face with large, round glasses.

tính từ
  1. như , giống
  2. trông nghiêm nghị, trông quạu cọ

Từ tương tự