owlish
/'auliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống con cú: Có vẻ ngoài hoặc đặc điểm tương tự như một con cú, đặc biệt là có đôi mắt to, tròn và nghiêm nghị.
- Nghiêm nghị, quạu cọ: Có vẻ mặt nghiêm túc, trầm tư và có phần khó tính, thường đi kèm với việc đeo kính dày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor had an owlish appearance with his round glasses and serious expression. (Vị giáo sư có vẻ ngoài nghiêm nghị như cú với cặp kính tròn và vẻ mặt nghiêm túc.)
- She gave him an owlish stare over the top of her spectacles. (Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách quạu cọ từ phía trên gọng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Owlish wisdom": Sự thông thái nghiêm nghị, thường gợi ý đến hình ảnh một người giàu kiến thức và trầm tư.
- The old librarian was known for his owlish wisdom and vast knowledge. (Ông thủ thư già được biết đến với sự thông thái nghiêm nghị và kiến thức uyên bác.)
Biến thể và từ gần giống
- Owl (n): Con cú.
- Owlishly (adv): Một cách nghiêm nghị, với vẻ như cú.
- He nodded owlishly, absorbing every word. (Ông ấy gật đầu một cách nghiêm nghị, tiếp thu từng lời nói.)
Từ đồng nghĩa
- Solemn: Trang nghiêm, nghiêm túc.
- Stern: Nghiêm khắc, quạu cọ.
- Wise-looking: Có vẻ thông thái.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "owlish". Tuy nhiên, hình ảnh con cú thường gắn với sự thông thái, nên có thể gặp các cụm như "as wise as an owl" (thông thái như cú).
tính từ
- như cú, giống cú
- trông nghiêm nghị, trông quạu cọ