ownerless

/'ounəlis/
Học thuật
Thân thiện
ownerless

The stray cat was an ownerless animal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô chủ: Không chủ sở hữu; không thuộc về bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào. Một vật, tài sản, hoặc con vật được mô tả "ownerless" khi không ai tuyên bố quyền sở hữu hợp pháp đối với .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stray dog appeared to be ownerless and wandered the streets. (Con chó hoang có vẻ vô chủ lang thang trên đường phố.)
    • After the war, many houses were left ownerless. (Sau chiến tranh, nhiều ngôi nhà bị bỏ hoang vô chủ.)
    • Finding an ownerless wallet, he turned it in to the police. (Tìm thấy một chiếc vô chủ, anh ta đã giao nộp cho cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ownerless property": tài sản vô chủ.

    • According to law, ownerless property may eventually become state property. (Theo luật, tài sản vô chủ cuối cùng có thể trở thành tài sản nhà nước.)
  • "ownerless land": đất vô chủ.

    • The explorers claimed they had discovered ownerless land. (Những nhà thám hiểm tuyên bố họ đã phát hiện ra vùng đất vô chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Owner (n): chủ sở hữu.

    • The owner of the shop is very friendly. (Chủ cửa hàng rất thân thiện.)
  • Ownership (n): quyền sở hữu.

    • The ownership of the company was transferred. (Quyền sở hữu công ty đã được chuyển giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Unclaimed: không được yêu cầu/quyền sở hữu, bị bỏ rơi.
  • Abandoned: bị bỏ rơi, bị từ bỏ.
  • Stray: lang thang, lạc chủ (thường dùng cho động vật).
Từ trái nghĩa
  • Owned: chủ, được sở hữu.
  • Claimed: đã được yêu cầu/quyền sở hữu.
ownerless

The stray cat was an ownerless animal.

tính từ
  1. vô chủ

Từ đồng nghĩa