ownership
/'ounəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Quyền sở hữu: Trạng thái hoặc thực tế là chủ sở hữu hợp pháp của một thứ gì đó; quyền kiểm soát và sở hữu một tài sản.
- Sự sở hữu: Hành động hoặc mối quan hệ của việc có và kiểm soát tài sản, với quyền chuyển nhượng nó cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ownership of the house was transferred to her son. (Quyền sở hữu ngôi nhà đã được chuyển cho con trai bà.)
- He takes great pride in home ownership. (Anh ấy rất tự hào về việc sở hữu nhà riêng.)
- The document proves ownership of the land. (Tài liệu đó chứng minh quyền sở hữu mảnh đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take ownership of something": Chịu trách nhiệm hoàn toàn hoặc nhận lấy quyền sở hữu đối với một việc gì đó (theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).
- A good leader takes ownership of both successes and failures. (Một nhà lãnh đạo tốt chịu trách nhiệm cho cả thành công lẫn thất bại.)
"Sense of ownership": Cảm giác sở hữu, ý thức trách nhiệm và gắn bó vì cảm thấy mình là chủ sở hữu.
- Employees with a sense of ownership work more efficiently. (Nhân viên có ý thức sở hữu làm việc hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Owner (n): Chủ sở hữu, người sở hữu.
- The dog's owner was looking for it. (Chủ nhân của con chó đang tìm nó.)
Own (v): Sở hữu (động từ).
- They own a small business. (Họ sở hữu một doanh nghiệp nhỏ.)
Collective ownership (n): Quyền sở hữu tập thể.
- The farm operates under collective ownership. (Nông trại hoạt động dưới hình thức sở hữu tập thể.)
Từ đồng nghĩa
- Possession: Sự sở hữu, chiếm hữu (nhấn mạnh đến việc đang nắm giữ).
- Proprietorship: Quyền sở hữu, tư cách chủ sở hữu (thường dùng trong kinh doanh).
- Title: Quyền sở hữu, chứng thư sở hữu (nhấn mạnh đến giấy tờ pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "ownership". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "own").
Thành ngữ liên quan
- Ownership is nine-tenths of the law: (Thành ngữ) Việc đang chiếm giữ một thứ gì đó tạo ra lợi thế pháp lý lớn trong việc khẳng định quyền sở hữu.
- He kept the found watch, believing that ownership is nine-tenths of the law. (Anh ta giữ chiếc đồng hồ tìm thấy, tin rằng đang chiếm giữ là có lợi thế.)
danh từ
- quyền sở hữu
- collective ownershipquyền sở hữu tập thể