possession

/pə'zeʃn/
Học thuật
Thân thiện
possession

The team maintained possession of the ball for most of the game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền sở hữu; sự chiếm hữu: Trạng thái hoặc quyền hợp pháp được sở hữu, nắm giữ hoặc kiểm soát một thứ đó.
    • Vật sở hữu; tài sản: Một vật thể hoặc tài sản cụ thể một người hoặc tổ chức sở hữu.
    • Sự kiểm soát (trong thể thao): Hành động kiểm soát bóng (hoặc puck) trong một trận đấu.
    • Sự bị chi phối (bởi cảm xúc, ý tưởng hoặc thế lực siêu nhiên): Trạng thái bị điều khiển hoặc bị ám ảnh bởi một cảm xúc mạnh mẽ, một ý tưởng cố định hoặc một thế lực bên ngoài.
    • Thuộc địa: Một vùng lãnh thổ bị kiểm soát bởi một quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • Quyền sở hữu:
    • He has legal possession of the house. (Anh ấy quyền sở hữu hợp pháp đối với ngôi nhà.)
    • The documents are in my possession. (Các tài liệu đang trong tay tôi.)
  • Vật sở hữu:
    • Please take all your personal possessions when you leave. (Vui lòng mang theo tất cả tài sản cá nhân của bạn khi rời đi.)
  • Trong thể thao:
    • Our team had more possession of the ball during the first half. (Đội của chúng tôi kiểm soát bóng nhiều hơn trong hiệp một.)
  • Sự bị chi phối:
    • He acted as if under the possession of a demon. (Anh ta hành động như thể bị một con quỷ ám.)
  • Thuộc địa:
    • The island was once a possession of Spain. (Hòn đảo từng thuộc địa của Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in possession of something": Đang sở hữu, đang nắm giữ cái đó.
    • You must be in possession of a valid ticket to enter. (Bạn phải một hợp lệ mới được vào.)
  • "To take possession of something": Chiếm hữu, tiếp quản cái đó.
    • The new owners will take possession of the property next month. (Chủ sở hữu mới sẽ tiếp quản tài sản vào tháng tới.)
  • "To come into someone's possession": Rơi vào tay ai đó (thường chỉ sự sở hữu).
    • How did this rare book come into your possession? (Làm thế nào cuốn sách quý hiếm này lại đến tay bạn?)
Biến thể từ gần giống
  • Possess (động từ): Sở hữu, .
    • He possesses great wealth. (Anh ta sở hữu khối tài sản lớn.)
  • Possessive (tính từ): tính chiếm hữu; (danh từ) hình thức sở hữu (trong ngữ pháp).
    • She is very possessive about her friends. ( ấy rất tính chiếm hữu với bạn bè.)
    • "My" and "your" are possessive adjectives. ("My" "your" các tính từ sở hữu.)
  • Possessed (tính từ): Bị ám ảnh, bị chi phối.
    • He was possessed by a desire to succeed. (Anh ta bị thôi thúc bởi một khao khát thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Ownership (n): Quyền sở hữu.
  • Property (n): Tài sản, của cải.
  • Control (n): Sự kiểm soát (nghĩa trong thể thao).
  • Obsession (n): Sự ám ảnh (nghĩa bị chi phối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "possession".)

Thành ngữ liên quan
  • Possession is nine-tenths of the law: (Thành ngữ) Việc đang nắm giữ một thứ đó tạo ra lợi thế pháp lớn trong việc khẳng định quyền sở hữu.
    • He refused to give back the item, claiming that possession is nine-tenths of the law. (Anh ta từ chối trả lại món đồ, viện lý do rằng người đang giữ người lợi thế.)
possession

The team maintained possession of the ball for most of the game.

danh từ
  1. quyền sở hữu; sự chiếm hữu
    • to be in possession in of
      , quyền sở hữu
    • in the possession of somebody
      thuộc quyền sở hữu của ai
    • to take possession of
      chiếm hữu, chiếm lấy
  2. vật sở hữu; tài sản, của cải
    • my personal possession
      của cải riêng của tôi
  3. thuộc địa
    • French possession
      thuộc địa Pháp