ox-eye

/'ɔksai/
danh từ
  1. mắt to (mắt người to như mắt )
  2. (kiến trúc) cửa sổ mắt
  3. (thực vật học) cúc bạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ox-eye"

ox-eye
A child points to an ox-eye daisy in the meadow.