ox-eye

/'ɔksai/
Học thuật
Thân thiện
ox-eye

A child points to an ox-eye daisy in the meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mắt to: Dùng để miêu tả đôi mắt người kích thước to, thường so sánh với mắt của con .
    • Cửa sổ mắt : Trong kiến trúc, chỉ một loại cửa sổ nhỏ, hình tròn hoặc bầu dục.
    • Cúc bạch: Trong thực vật học, tên gọi chung cho một số loài cây thuộc họ Cúc (Asteraceae) hoa màu trắng với nhụy vàng, trông giống như một con mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was known for her beautiful ox-eyes. (Đứa trẻ được biết đến với đôi mắt to đẹp.)
    • The old castle features several ox-eyes near the roof. (Lâu đài cổ nhiều cửa sổ mắt gần mái nhà.)
    • Ox-eyes bloomed in the meadow. (Những cây cúc bạch nở hoa trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ox-eye" trong văn chương: Thường được dùng như một hình ảnh so sánh hoặc ẩn dụ để miêu tả vẻ đẹp hoặc đặc điểm nổi bật của đôi mắt.
    • Her ox-eyes gazed at the horizon. (Đôi mắt to của ấy nhìn chằm chằm vào đường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ox-eyed (tính từ): đôi mắt to.
    • The ox-eyed girl stared in wonder. ( gái mắt to nhìn chằm chằm một cách đầy ngạc nhiên.)
  • Oxeye daisy (danh từ): Một loài cúc bạch phổ biến ().
Từ đồng nghĩa
  • Large eyes: mắt to (nghĩa miêu tả mắt người).
  • Oculus window: cửa sổ mắt (trong kiến trúc).
  • Daisy: hoa cúc (nghĩa chung cho các loài hoa tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ox-eye" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hình ảnh "mắt " (ox-eye) đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc miêu tả văn học.
ox-eye

A child points to an ox-eye daisy in the meadow.

danh từ
  1. mắt to (mắt người to như mắt )
  2. (kiến trúc) cửa sổ mắt
  3. (thực vật học) cúc bạch

Từ chứa "ox-eye"