oxalis
/'ɔksəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống chua me đất: Tên gọi của một chi thực vật có hoa, thuộc họ Oxalidaceae, thường có lá chẻ ba và hoa năm cánh. Nhiều loài trong chi này có vị chua do chứa axit oxalic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was full of purple oxalis. (Khu vườn đầy những cây chua me đất tím.)
- Oxalis is sometimes considered a weed in lawns. (Cây chua me đất đôi khi bị coi là cỏ dại trong bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wood sorrel": Một tên gọi thông thường trong tiếng Anh để chỉ nhiều loài oxalis mọc hoang, đặc biệt là những loài có hoa trắng.
- The children nibbled on the sour leaves of wood sorrel, a type of oxalis. (Bọn trẻ nhấm nháp những chiếc lá chua của cây me đất, một loại thuộc chi oxalis.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxalidaceae (n): Danh pháp khoa học của họ thực vật mà chi oxalis thuộc về, tức họ Chua me đất.
- Oxalate (n): Muối hoặc ester của axit oxalic, một hợp chất có trong nhiều loài oxalis.
Từ đồng nghĩa
- Wood sorrel: Chua me đất (tên gọi chung cho nhiều loài).
- Shamrock: Cỏ ba lá (một số loài oxalis có hình dáng tương tự và đôi khi được gọi bằng tên này, dù không phải cùng một chi thực vật).
danh từ
- (thực vật học) giống chua me đất