sorrel

/'sɔrəl/
tính từ
  1. màu nâu đỏ
danh từ
  1. màu nâu đỏ
  2. ngựa hồng
  3. hươu (nai) đực ba tuổi ((cũng) sorel)
  4. (thực vật học) cây chút chí chua
  5. cây chua me đất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

sorrel
The horse in the field is a beautiful sorrel.