sorrel

/'sɔrəl/
Học thuật
Thân thiện
sorrel

The horse in the field is a beautiful sorrel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu nâu đỏ: Một màu nâu ánh đỏ hoặc nâu cam nhạt, giống như màu lông của một số loài động vật.
    • Một loài ngựa màu lông nâu đỏ: Chỉ một con ngựa bộ lông màu nâu ánh đỏ hoặc nâu cam.
    • Một loại cây thuộc chi Rumex hoặc Oxalis: Các loại cây thân thảo thường vị chua, đôi khi được dùng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền.
  2. Tính từ:

    • màu nâu đỏ: Mô tả màu sắc nâu ánh đỏ hoặc nâu cam nhạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The painter used a beautiful sorrel for the autumn leaves. (Họa sĩ đã dùng màu nâu đỏ tuyệt đẹp cho những chiếc mùa thu.)
    • She rides a gentle sorrel in the countryside. ( ấy cưỡi một con ngựa hồng hiền lànhvùng quê.)
    • We picked some sorrel from the garden to make a tangy soup. (Chúng tôi hái một ít cây chua me đất từ vườn để nấu món canh chua.)
  • Tính từ:

    • He wore a sorrel jacket that matched the fall scenery. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu đỏ hài hòa với khung cảnh mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trại hoặc chăn nuôi, "sorrel" thường được dùng như một tên gọi tiêu chuẩn để mô tả màu lông của ngựa, hoặc các động vật khác.
    • The rancher is known for breeding beautiful sorrel quarter horses. (Chủ trang trại nổi tiếng với việc nhân giống những chú ngựa quarter màu hồng tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Red sorrel (n): Một tên gọi khác cho cây chua me đất (), thường mọc như cỏ dại.
  • Wood sorrel (n): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , hoa hình chuông chua.
  • Sorrel tree (n): Một loại cây thân gỗ () chuyển màu đỏ rực vào mùa thu, không liên quan đến các loại cây thảo mộc ăn được.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (màu sắc): Reddish-brown, bay, chestnut (đối với ngựa).
  • Danh từ (thực vật): Dock (cho chi ), sour grass, shamrock (cho một số loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sorrel" một cách riêng biệt.)

sorrel

The horse in the field is a beautiful sorrel.

tính từ
  1. màu nâu đỏ
danh từ
  1. màu nâu đỏ
  2. ngựa hồng
  3. hươu (nai) đực ba tuổi ((cũng) sorel)
  4. (thực vật học) cây chút chí chua
  5. cây chua me đất