oxalurie

Học thuật
Thân thiện
oxalurie

Une personne atteinte d'oxalurie doit boire beaucoup d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đái oxalat: Một tình trạng y tế trong đó nước tiểu chứa một lượng oxalat bất thường. Oxalat là một loại muối có thể góp phần hình thành sỏi thận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'oxalurie est souvent découverte lors d'une analyse d'urine. (Chứng đái oxalat thường được phát hiện khi phân tích nước tiểu.)
    • Une oxalurie élevée peut nécessiter un régime alimentaire spécifique. (Chứng đái oxalat ở mức cao có thể cần một chế độ ăn kiêng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oxalurie primaire": chứng đái oxalat nguyên phát.

    • L'oxalurie primaire est une maladie métabolique rare et héréditaire. (Chứng đái oxalat nguyên phátmột bệnh chuyển hóa hiếm gặp tính di truyền.)
  • "oxalurie secondaire": chứng đái oxalat thứ phát.

    • Une oxalurie secondaire peut résulter d'une malabsorption intestinale. (Chứng đái oxalat thứ phát có thểhậu quả của chứng kém hấp thu đường ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxalate (danh từ giống đực): oxalat (muối hoặc este của axit oxalic).

    • Les épinards sont riches en oxalates. (Rau chân vịt giàu oxalat.)
  • Oxalique (tính từ): (thuộc về) oxalic.

    • L'acide oxalique est présent dans certains aliments. (Axit oxalic có mặt trong một số thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperoxalurie (danh từ giống cái): chứng tăng oxalat niệu (một dạng oxalurie với nồng độ rất cao).
  • Cristallurie oxalique (danh từ giống cái): chứng đái tinh thể oxalat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho thuật ngữ y học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ y học chuyên môn này.)

oxalurie

Une personne atteinte d'oxalurie doit boire beaucoup d'eau.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đái oxalat

Từ gần giống