exclure

Học thuật
Thân thiện
exclure

L'enseignante doit exclure l'élève de la classe pour son comportement.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đuổi ra, loại ra, khai trừ: Hành động buộc một người hoặc một vật phải rời khỏi một nhóm, một tổ chức, một địa điểm hoặc một phạm vi xác định.
    • Không cho tham gia, không cho dự: Hành động ngăn cản ai đó hoặc điều đó được tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm.
    • Loại trừ, không dung thứ: Hành động không chấp nhận, không cho phép sự tồn tại của một điều đó trong một bối cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • (Ủy ban đã quyết định khai trừ thành viên lỗi nghiêm trọng.)
  • (Điều lệ loại trừ mọi khả năng hoàn tiền.)
  • (Thái độ của anh ta loại bỏ mọi cuộc thảo luận thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exclure" (động từ phản thân): Tự loại mình ra, tự tách mình ra.
    • En refusant de participer, il s'est exclu du projet. (Bằng việc từ chối tham gia, anh ta đã tự loại mình ra khỏi dự án.)
  • "À l'exclusion de": Ngoại trừ, loại trừ đi.
    • Tout le monde est invité, à l'exclusion de ceux qui ont déjà refusé. (Mọi người đều được mời, ngoại trừ những người đã từ chối.)
Biến thể từ gần giống
  • Exclusion (danh từ): Sự loại trừ, sự khai trừ.
    • L'exclusion sociale est un problème grave. (Sự loại trừ xã hộimột vấn đề nghiêm trọng.)
  • Exclusif, exclusive (tính từ): Độc quyền, loại trừ lẫn nhau.
    • Ces deux options sont exclusives. (Hai lựa chọn này loại trừ lẫn nhau.)
  • Excluant (tính từ hiện tại phân từ): tính loại trừ.
    • Une politique excluante. (Một chính sách tính loại trừ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bannir: Trục xuất, đày ải (mang tính trang trọng hoặc hình phạt).
  • Éliminer: Loại bỏ, gạt bỏ (thường dùng trong thi đấu hoặc quá trình lựa chọn).
  • Proscrire: Cấm đoán, bài trừ (mang tính cấm đoán chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Inclure: Bao gồm.
  • Accepter: Chấp nhận.
  • Intégrer: Hội nhập, đưa vào.
Thành ngữ liên quan
  • "Exclure de son cœur": Loại bỏ khỏi trái tim, không còn yêu thương.
    • Il a exclu la rancune de son cœur. (Anh ấy đã loại bỏ mối hận thù khỏi trái tim mình.)
exclure

L'enseignante doit exclure l'élève de la classe pour son comportement.

ngoại động từ
  1. đuổi, thải, khai trừ
    • Exclure un élève
      đuổi một học sinh
  2. không cho dự
    • Exclure quelqu'un d'une fête
      không cho ai dự một ngày hội
  3. loại, loại trừ, không dung thứ
    • Exclure la grossièreté de la conversation
      loại sự thô tục ra trong khi nói chuyện
    • L'amitié exclut les flatteries
      tình bạn không dung thứ những điều nịnh nọt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exclure"