oxidizer
/'ɔksidaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Chất oxy hóa: Một chất có khả năng nhận electron từ một chất khác trong phản ứng hóa học, do đó nó bị khử còn chất kia bị oxy hóa.
- Máy oxy hóa: Thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để thực hiện quá trình oxy hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Liquid oxygen is a powerful oxidizer used in rocket engines. (Ôxy lỏng là một chất oxy hóa mạnh được sử dụng trong động cơ tên lửa.)
- In that chemical reaction, chlorine acts as the oxidizer. (Trong phản ứng hóa học đó, clo đóng vai trò là chất oxy hóa.)
- The factory installed a new oxidizer to treat the waste gases. (Nhà máy lắp đặt một máy oxy hóa mới để xử lý khí thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strong oxidizer": Chất oxy hóa mạnh, thường phản ứng mãnh liệt và có thể gây cháy nổ khi tiếp xúc với vật liệu dễ cháy.
- Nitric acid is classified as a strong oxidizer and requires careful handling. (Axit nitric được phân loại là chất oxy hóa mạnh và cần được xử lý cẩn thận.)
- Trong ngữ cảnh an toàn: Thuật ngữ "oxidizer" thường xuất hiện trên nhãn cảnh báo nguy hiểm (hazard symbols) để chỉ các chất có thể cung cấp oxy, làm tăng cường sự cháy.
- The storage area for oxidizers must be kept away from fuels and combustible materials. (Khu vực lưu trữ chất oxy hóa phải được để xa nhiên liệu và vật liệu dễ cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxidant (n): Từ đồng nghĩa với "oxidizer", chỉ chất oxy hóa.
- Ozone in the upper atmosphere is an important oxidant. (Ôzôn ở tầng khí quyển trên là một chất oxy hóa quan trọng.)
- Oxidation (n): Sự oxy hóa, quá trình trong đó một chất mất electron.
- The rust on the iron is a result of oxidation. (Vết gỉ trên sắt là kết quả của sự oxy hóa.)
- Oxidize (v): Oxy hóa (hành động).
- Copper will slowly oxidize to form a green patina. (Đồng sẽ từ từ bị oxy hóa tạo thành một lớp patina màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Oxidizing agent: Tác nhân oxy hóa (cụm từ kỹ thuật chính xác hơn).
- Electron acceptor: Chất nhận electron (định nghĩa dựa trên cơ chế phản ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "oxidizer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oxidizer")
danh từ (hoá học)
- chất oxy hoá
- máy oxy hoá