oxycarboné

Học thuật
Thân thiện
oxycarboné

L'hémoglobine oxycarbonée transporte moins d'oxygène dans le sang.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về hóa học) chứa oxy carbon: "oxycarboné" là một tính từ mô tả một hợp chất hoặc một nhóm hóa học chứa cả nguyên tố oxy nguyên tố carbon.
    • (Trong sinh học/sinhhọc) Kết hợp với cacbon oxit: Trong ngữ cảnh y sinh, đặc biệt khi nói về hemoglobin, "oxycarboné" mô tả trạng thái hemoglobin đã liên kết với khí cacbon monoxit (CO) thay vì oxy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le groupe fonctionnel de l'acide carboxylique est un groupe oxycarboné. (Nhóm chức của axit cacboxylic là một nhóm chứa oxy carbon.)
    • L'intoxication au monoxyde de carbone conduit à la formation d'hémoglobine oxycarbonée, incapable de transporter l'oxygène. (Ngộ độc khí cacbon monoxit dẫn đến sự hình thành hemoglobin kết hợp cacbon oxit, không khả năng vận chuyển oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hémoglobine oxycarbonée": Đâythuật ngữ chuyên môn trong y học sinhhọc. chỉ một dạng hemoglobin bệnh lý, nơi phân tử CO chiếm chỗ của O2 trên nguyên tử sắt của heme, làm mất khả năng vận chuyển oxy của máu.
    • Le taux d'hémoglobine oxycarbonée est un marqueur biologique de l'intoxication au CO. (Tỷ lệ hemoglobin kết hợp cacbon oxit là một dấu ấn sinh học của tình trạng ngộ độc CO.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxycarbonisme (danh từ giống đực): Tình trạng ngộ độc khí cacbon monoxit.
    • L'oxycarbonisme est une urgence médicale. (Ngộ độc khí COmột cấp cứu y tế.)
  • Carboxyhémoglobine (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chuyên môn với "hémoglobine oxycarbonée".
    • Le dosage de la carboxyhémoglobine confirme le diagnostic. (Định lượng carboxyhemoglobin xác nhận chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Contenant de l'oxygène et du carbone: chứa oxy carbon (nghĩa hóa học tổng quát).
  • Combiné au monoxyde de carbone: Kết hợp với cacbon monoxit (nghĩa sinhhọc).
Lưu ý
  • Từ "oxycarboné" rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, y học hoặc hóa học.
  • Trong hầu hết các trường hợp, từ này đi kèm với danh từ "hémoglobine" để tạo thành cụm thuật ngữ cố định "hémoglobine oxycarbonée".
oxycarboné

L'hémoglobine oxycarbonée transporte moins d'oxygène dans le sang.

tính từ
  1. (Hémoglobine oxycarbonée) (sinh vật học; sinhhọc) hemoglobin kết hợp cacbon oxit

Từ chứa "oxycarboné"