oxycarboné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về hóa học) Có chứa oxy và carbon: "oxycarboné" là một tính từ mô tả một hợp chất hoặc một nhóm hóa học có chứa cả nguyên tố oxy và nguyên tố carbon.
- (Trong sinh học/sinh lý học) Kết hợp với cacbon oxit: Trong ngữ cảnh y sinh, đặc biệt khi nói về hemoglobin, "oxycarboné" mô tả trạng thái hemoglobin đã liên kết với khí cacbon monoxit (CO) thay vì oxy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le groupe fonctionnel de l'acide carboxylique est un groupe oxycarboné. (Nhóm chức của axit cacboxylic là một nhóm chứa oxy và carbon.)
- L'intoxication au monoxyde de carbone conduit à la formation d'hémoglobine oxycarbonée, incapable de transporter l'oxygène. (Ngộ độc khí cacbon monoxit dẫn đến sự hình thành hemoglobin kết hợp cacbon oxit, không có khả năng vận chuyển oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hémoglobine oxycarbonée": Đây là thuật ngữ chuyên môn trong y học và sinh lý học. Nó chỉ một dạng hemoglobin bệnh lý, nơi phân tử CO chiếm chỗ của O2 trên nguyên tử sắt của heme, làm mất khả năng vận chuyển oxy của máu.
- Le taux d'hémoglobine oxycarbonée est un marqueur biologique de l'intoxication au CO. (Tỷ lệ hemoglobin kết hợp cacbon oxit là một dấu ấn sinh học của tình trạng ngộ độc CO.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxycarbonisme (danh từ giống đực): Tình trạng ngộ độc khí cacbon monoxit.
- L'oxycarbonisme est une urgence médicale. (Ngộ độc khí CO là một cấp cứu y tế.)
- Carboxyhémoglobine (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chuyên môn với "hémoglobine oxycarbonée".
- Le dosage de la carboxyhémoglobine confirme le diagnostic. (Định lượng carboxyhemoglobin xác nhận chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Contenant de l'oxygène et du carbone: Có chứa oxy và carbon (nghĩa hóa học tổng quát).
- Combiné au monoxyde de carbone: Kết hợp với cacbon monoxit (nghĩa sinh lý học).
Lưu ý
- Từ "oxycarboné" rất chuyên ngành và hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, y học hoặc hóa học.
- Trong hầu hết các trường hợp, từ này đi kèm với danh từ "hémoglobine" để tạo thành cụm thuật ngữ cố định "hémoglobine oxycarbonée".
tính từ
- (Hémoglobine oxycarbonée) (sinh vật học; sinh lý học) hemoglobin kết hợp cacbon oxit