oxydation

Học thuật
Thân thiện
oxydation

L'oxydation transforme le fer en rouille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Sự oxi hóa: Quá trình hóa học trong đó một chất kết hợp với oxi, hoặc một chất mất electron trong một phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oxydation du fer produit de la rouille. (Sự oxi hóa của sắt tạo ra gỉ sắt.)
    • Ce processus accélère l'oxydation des métaux. (Quá trình này đẩy nhanh sự oxi hóa của kim loại.)
    • L'oxydation est une réaction chimique fondamentale. (Sự oxi hóa là một phản ứng hóa học cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux d'oxydation": Mức độ oxi hóa.

    • Le taux d'oxydation de ce composé est élevé. (Mức độ oxi hóa của hợp chất này cao.)
  • "État d'oxydation": Trạng thái oxi hóa.

    • L'état d'oxydation de l'atome a changé. (Trạng thái oxi hóa của nguyên tử đã thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxyder (v.t): Làm cho bị oxi hóa, gây ra sự oxi hóa.

    • L'air humide peut oxyder le cuivre. (Không khí ẩm có thể làm đồng bị oxi hóa.)
  • Oxyde (n.m): Oxit (hợp chất của oxi với một nguyên tố khác).

    • L'oxyde de fer est communément appelé rouille. (Oxit sắt thường được gọi là gỉ sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrosion (n.f): Sự ăn mòn (thường do oxi hóa gây ra, đặc biệt với kim loại).
  • Combustion (n.f): Sự đốt cháy (một dạng oxi hóa nhanh tỏa nhiệt).
Các cụm từ liên quan
  • Réaction d'oxydation: Phản ứng oxi hóa.

    • La respiration cellulaire implique des réactions d'oxydation. (Hô hấp tế bào liên quan đến các phản ứng oxi hóa.)
  • Agent d'oxydation: Chất oxi hóa.

    • Le chlore est un puissant agent d'oxydation. (Clo là một chất oxi hóa mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en proie à l'oxydation: Bị tác động bởi sự oxi hóa, đang bị oxi hóa.
    • Ce vieux pont en acier est en proie à l'oxydation. (Cây cầu thép này đang bị tác động bởi sự oxi hóa.)
oxydation

L'oxydation transforme le fer en rouille.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự oxi hóa

Từ chứa "oxydation"