oxygéner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thêm oxy, làm giàu oxy: Hành động bổ sung hoặc tăng cường lượng oxy vào một chất hoặc môi trường nào đó.
    • Xửbằng hydro peroxide (oxy già): Hành động sử dụng hydro peroxide (H₂O₂) để tẩy trắng, khử trùng hoặc xửmột vật liệu, thườngtóc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut oxygéner l'eau du bassin pour les poissons. (Cần phải thêm oxy vào nước trong bể cho .)
    • Pour éclaircir ses cheveux, elle a choisi de les oxygéner. (Để làm sáng tóc, ấy đã chọn cách xửchúng bằng oxy già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học/môi trường: Chỉ việc làm tăng nồng độ oxy hòa tan, ví dụ trong nước hoặc đất.
    • Cette plante aide à oxygéner l'étang. (Loại cây này giúp làm giàu oxy cho cái ao.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp: Chỉ cụ thể quy trình tẩy màu tóc bằng thuốc tẩy chứa hydro peroxide.
    • La coloration permanente nécessite d'oxygéner le cheveu. (Việc nhuộm màu vĩnh viễn đòi hỏi phải xửtóc bằng oxy già.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxygénation (danh từ giống cái): Sự oxy hóa, sự làm giàu oxy.
    • L'oxygénation du sang est vitale. (Sự oxy hóa máurất quan trọng đối với sự sống.)
  • Oxygéné, e (tính từ): Được thêm oxy, chứa oxy.
    • De l'eau oxygénée (nước oxy già).
  • Réoxygéner (ngoại động từ): Oxy hóa lại, bổ sung oxy trở lại.
    • Il faut réoxygéner le milieu après l'expérience. (Cần phải bổ sung oxy trở lại môi trường sau thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Aérer: Làm thoáng khí (nhấn mạnh việc cung cấp không khí mới).
  • Ventiler: Thông gió, thông khí.
  • Peroxyder: Xửbằng peroxide (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong hóa học).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với động từ "oxygéner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oxygéner".

ngoại động từ
  1. thêm oxi
    • Oxygéner de l'eau
      thêm oxi vào nước
  2. xửbằng hiđro peoxit

Từ chứa "oxygéner"