oxygenous
/ɔk'sidʤinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) oxy: Từ này mô tả tính chất liên quan đến hoặc chứa nguyên tố oxy. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The researcher studied the oxygenous compounds in the atmosphere. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các hợp chất chứa oxy trong khí quyển.)
- This is an oxygenous environment suitable for aerobic bacteria. (Đây là một môi trường có oxy phù hợp cho vi khuẩn hiếu khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oxygenous properties": các tính chất liên quan đến oxy.
- The experiment aims to identify the oxygenous properties of the new alloy. (Thí nghiệm nhằm xác định các tính chất liên quan đến oxy của hợp kim mới.)
Biến thể và từ gần giống
Oxygen (n): oxy, nguyên tố hóa học.
- Oxygen is essential for human life. (Oxy rất cần thiết cho sự sống của con người.)
Oxygenate (v): cung cấp oxy, làm giàu oxy.
- The machine is used to oxygenate the patient's blood. (Máy được dùng để cung cấp oxy cho máu của bệnh nhân.)
Oxygenic (adj): tạo ra oxy (thường dùng trong sinh học).
- Oxygenic photosynthesis is a process that produces oxygen. (Quang hợp tạo oxy là một quá trình sản xuất ra oxy.)
Từ đồng nghĩa
- Oxygen-containing: có chứa oxy.
- Oxy- (tiền tố): tiền tố chỉ sự liên quan đến oxy (ví dụ: oxyacetylene).
Lưu ý
- "Oxygenous" là một từ tương đối chuyên môn và hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "containing oxygen" (có chứa oxy) hoặc các thuật ngữ cụ thể hơn như "oxide" (oxit).
tính từ
- (hoá học) (thuộc) oxy