exogenous

/ek'sɔdʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
exogenous

The scientist studied the exogenous factors affecting the plant's growth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngoại sinh: nguồn gốc từ bên ngoài một hệ thống, cơ thể hoặc khu vực. Trong sinh học, chỉ những yếu tố, chất hoặc ảnh hưởng phát sinh từ môi trường bên ngoài cơ thể sinh vật.
    • Sinh ngoài: Trong địa chất học, chỉ các quá trình hoặc tác nhân nguồn gốc từ bên ngoài bề mặt Trái Đất (như từ khí quyển, thủy quyển) tác động lên bề mặt Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An exogenous shock to the economy, like a sudden rise in oil prices, can cause a recession. (Một sốc ngoại sinh đối với nền kinh tế, như giá dầu tăng đột ngột, có thể gây ra suy thoái.)
    • In plants, some hormones are endogenous, while others are exogenous. (Ở thực vật, một số hormone nội sinh, trong khi số khác ngoại sinh.)
    • Weathering is an exogenous geological process. (Phong hóa một quá trình địa chất ngoại sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế học: "Exogenous variable" (biến ngoại sinh) một biến số giá trị được xác định từ bên ngoài mô hình kinh tế không bị ảnh hưởng bởi các mối quan hệ trong mô hình đó.

    • Government spending is often treated as an exogenous variable in simple economic models. (Chi tiêu chính phủ thường được coi một biến ngoại sinh trong các mô hình kinh tế đơn giản.)
  • Trong y học dược : Chỉ một chất được đưa vào cơ thể từ bên ngoài.

    • The patient was given exogenous insulin to manage her diabetes. (Bệnh nhân được tiêm insulin ngoại sinh để kiểm soát bệnh tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Exogenously (phó từ): một cách ngoại sinh.
    • The substance was introduced exogenously. (Chất đó được đưa vào một cách ngoại sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • External: bên ngoài.
  • Extrinsic: thuộc về bên ngoài, ngoại tại.
Từ trái nghĩa
  • Endogenous: nội sinh ( nguồn gốc hoặc phát sinh từ bên trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'exogenous')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'exogenous')

exogenous

The scientist studied the exogenous factors affecting the plant's growth.

tính từ (sinh vật học), (địa lý,địa chất)
  1. sinh ngoài, ngoại sinh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống