oxymel
/'ɔksimel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xi-rô mật ong giấm: Một loại thuốc hoặc thức uống cổ truyền được pha chế bằng cách kết hợp giấm và mật ong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancient physicians often prescribed oxymel for sore throats. (Các thầy thuốc thời xưa thường kê đơn xi-rô mật ong giấm cho chứng đau họng.)
- She prepared a homemade oxymel by mixing apple cider vinegar with raw honey. (Cô ấy tự pha chế xi-rô mật ong giấm tại nhà bằng cách trộn giấm táo với mật ong nguyên chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "medicinal oxymel": xi-rô mật ong giấm dùng làm thuốc.
- This recipe for a medicinal oxymel includes herbs like hyssop. (Công thức pha chế xi-rô mật ong giấm làm thuốc này có bao gồm các loại thảo mộc như cây bài hương.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxymelite (danh từ, hiếm): Một loại khoáng chất, không liên quan về nghĩa với "oxymel".
- Oxymel là một danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Honey vinegar syrup: Xi-rô mật ong giấm (cách giải thích nghĩa đen).
- Acetomel (danh từ, cổ): Một thuật ngữ cổ khác có nghĩa tương tự, chỉ hỗn hợp giấm và mật ong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- xi rô mật ong giấm