oxymel

/'ɔksimel/
Học thuật
Thân thiện
oxymel

Un apothicaire prépare un oxymel dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xi-rô mật giấm: Một loại hỗn hợp dược phẩm cổ truyền được tạo thành từ mật ong giấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oxymel est utilisé depuis l'Antiquité pour ses propriétés médicinales. (Xi-rô mật giấm đã được sử dụng từ thời cổ đại các đặc tính chữa bệnh của .)
    • Pour calmer la toux, elle prépare un remède à base d'oxymel. (Để làm dịu cơn ho, ấy pha chế một phương thuốc từ xi-rô mật giấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oxymel simple": xi-rô mật giấm đơn (chỉ gồm mật ong giấm).

    • La recette de base est l'oxymel simple. (Công thức cơ bảnxi-rô mật giấm đơn.)
  • "oxymel composé": xi-rô mật giấm phức hợp ( thêm các loại thảo mộc hoặc gia vị).

    • L'oxymel composé au romarin est excellent pour la digestion. (Xi-rô mật giấm phức hợp với hương thảo rất tốt cho tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélange (nm): hỗn hợp.
  • Sirop (nm): xi-rô.
  • Électuaire (nm): thuốc hoàn, một dạng bào chế dược phẩm cổ khác thường chứa bột thuốc trộn với mật ong hoặc xi-rô.
Từ đồng nghĩa
  • Vinaigre miellé: giấm mật ong (cách gọi mô tả đơn giản).
  • Hydromel vinaigré: rượu mật ong lên men có vị giấm (một dạng biến thể).
oxymel

Un apothicaire prépare un oxymel dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. (dược học) xi mật giấm