oxytone

/'ɔksitoun/
Học thuật
Thân thiện
oxytone

The word "café" is an oxytone in English.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Từ trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng: Một từ (thường trong các ngôn ngữ như tiếng Hy Lạp cổ đại) được nhấn mạnh hoặc mang dấu sắc trên âm tiết cuối cùng của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Greek, many proper names are oxytones. (Trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nhiều tên riêng những từ trọng âm cuối.)
    • Linguists classify words based on stress placement: oxytone, paroxytone, and proparoxytone. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại từ dựa trên vị trí trọng âm: từ trọng âm cuối, trọng âm áp chót trọng âm thứ ba từ cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học, đặc biệt khi nghiên cứu ngữ điệu trọng âm của các ngôn ngữ cổ điển (như tiếng Hy Lạp) hoặc các ngôn ngữ hệ thống thanh điệu/trọng âm phức tạp.
Biến thể từ gần giống
  • Paroxytone (n): Từ trọng âm rơi vào âm tiết áp chót (thứ hai từ cuối).
  • Proparoxytone (n): Từ trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba từ cuối.
  • Barytone (n): Từ trọng âm rơi vào âm tiết cuối (thuật ngữ đối lập chung).
Từ đồng nghĩa
  • Final-stress word: Từ trọng âm cuối (cách giải thích bằng tiếng Anh đơn giản).
oxytone

The word "café" is an oxytone in English.

danh từ
  1. từ trọng âm (ở âm tiết) cuối

Từ chứa "oxytone"